Soi kèo, nhận định Pogoń Siedlce vs Arka Gdynia - Hạng nhất Ba Lan
Pogoń Siedlce
Arka GdyniaNhận định, soi kèo Pogoń Siedlce vs Arka Gdynia - Hạng nhất Ba Lan
Dựa trên phân tích thống kê phong độ và lịch sử thi đấu, Pogoń Siedlce được đánh giá 25% khả năng thắng, hòa 27% và Arka Gdynia thắng 48% trong trận Pogoń Siedlce vs Arka Gdynia thuộc khuôn khổ Hạng nhất Ba Lan. Gợi ý từ số liệu thống kê: kèo đôi cửa Arka Gdynia hoặc hòa, kèm kèo tài xỉu dưới 2.5 bàn. Chỉ số khả năng phòng thủ nghiêng hẳn về phía Pogoń Siedlce (70% - 30%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Xét phong độ 5 trận gần nhất, Pogoń Siedlce ghi trung bình 1.0 bàn và để thủng lưới 0.6 bàn/trận, trong khi Arka Gdynia ghi 1.0 và để thủng 1.4 bàn/trận. Trên bảng xếp hạng Hạng nhất Ba Lan, Arka Gdynia đang xếp hạng 5 với 9 điểm, trong khi Pogoń Siedlce xếp hạng 14 với 5 điểm. Xem đầy đủ tỷ lệ kèo nhà cái và bảng so sánh phong độ chi tiết bên dưới để có thêm góc nhìn trước khi đưa ra quyết định.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 19/09/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Pogoń Siedlce
#14
5 điểm · 5 trận
1T-2H-2B
Arka Gdynia
#5
9 điểm · 5 trận
3T-0H-2B
Thống kê sẽ cập nhật sau khi trận đấu bắt đầu
Kèo châu Á đang nghiêng về Arka Gdynia với tỷ lệ chấp 0.50, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Pogoń Siedlce 3.50 - Hòa 3.30 - Arka Gdynia 1.85.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.25 / 1.75 | 2.05 | 1.50 / 2.75 | 1.40 | 4.33 | 2.20 | 2.50 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.50 / 1.82 | 1.98 | 2.50 / 1.95 | 1.85 | 3.50 | 3.30 | 1.85 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.25 / 1.98 | 1.67 | 2.50 / 1.88 | 1.79 | 3.46 | 3.28 | 1.95 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.25 / 1.66 | 2.04 | 1.00 / 1.82 | 1.85 | 4.26 | 2.10 | 2.54 |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.50 / 1.78 | 2.03 | 2.50 / 1.96 | 1.83 | 3.50 | 3.47 | 2.03 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.25 / 1.71 | 2.09 | 1.00 / 1.87 | 1.90 | 4.14 | 2.21 | 2.64 |
