Soi kèo, nhận định Plaza Colonia vs Paysandu - Hạng 2 Uruguay
Plaza Colonia
PaysanduNhận định, soi kèo Plaza Colonia vs Paysandu - Hạng 2 Uruguay
Trước trận đấu giữa Plaza Colonia và Paysandu tại Hạng 2 Uruguay, chỉ số dự đoán tỷ số cho thấy Plaza Colonia có 50% cơ hội thắng, tỷ lệ hòa 28% và Paysandu thắng 23%. Gợi ý từ số liệu thống kê: kèo đôi cửa Plaza Colonia hoặc hòa, kèm kèo tài xỉu dưới 2.25 bàn. Về hiệu suất ghi bàn, Plaza Colonia đang vượt trội hơn hẳn Paysandu (60% so với 40%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, Plaza Colonia ghi trung bình 1.6 bàn và để thủng lưới 1.0 bàn/trận, trong khi Paysandu ghi 1.2 và để thủng 1.0 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Plaza Colonia có 1 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua trước Paysandu trong 1 lần chạm trán gần nhất. Trên bảng xếp hạng Hạng 2 Uruguay, Plaza Colonia đang xếp hạng 2 với 12 điểm, trong khi Paysandu xếp hạng 11 với 4 điểm. Xem đầy đủ tỷ lệ kèo nhà cái và bảng so sánh phong độ chi tiết bên dưới để có thêm góc nhìn trước khi đưa ra quyết định.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 19/09/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Plaza Colonia
#2
12 điểm · 6 trận
3T-3H-0B
Paysandu
#11
4 điểm · 6 trận
1T-1H-4B
Thống kê sẽ cập nhật sau khi trận đấu bắt đầu
Kèo châu Á đang nghiêng về Plaza Colonia với tỷ lệ chấp -0.50, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Plaza Colonia 1.73 - Hòa 3.40 - Paysandu 4.10.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bet365 | Toàn trận | -0.50 / 1.85 | 1.95 | 2.50 / 2.20 | 1.65 | 1.73 | 3.40 | 4.10 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 1.98 | 1.82 | — | — | 2.40 | 2.05 | 4.75 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.75 / 2.00 | 1.65 | 2.25 / 1.84 | 1.84 | 1.77 | 3.22 | 4.27 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.92 | 1.73 | 1.00 / 1.98 | 1.71 | 2.44 | 1.97 | 5.20 |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.50 / 1.85 | 1.93 | 2.25 / 1.90 | 1.88 | 1.85 | 3.29 | 4.06 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 1.93 | 1.83 | 1.00 / 2.06 | 1.74 | — | — | — |
