Soi kèo, nhận định Phoenix Rising vs El Paso Locomotive - Hạng nhất Mỹ
Phoenix Rising
El Paso LocomotiveNhận định, soi kèo Phoenix Rising vs El Paso Locomotive - Hạng nhất Mỹ
Trước trận đấu giữa Phoenix Rising và El Paso Locomotive tại Hạng nhất Mỹ, chỉ số dự đoán tỷ số cho thấy Phoenix Rising có 41% cơ hội thắng, tỷ lệ hòa 27% và El Paso Locomotive thắng 32%. Lời khuyên rút ra từ dữ liệu: kèo đôi cửa Phoenix Rising hoặc El Paso Locomotive, kèm kèo tài xỉu trên 2.75 bàn. Về khả năng phòng thủ, El Paso Locomotive đang vượt trội hơn hẳn Phoenix Rising (33% so với 67%). Về phong độ gần đây, Phoenix Rising đạt hiệu suất 2.0 bàn thắng - 1.2 bàn thua mỗi trận, còn El Paso Locomotive là 2.4 - 0.6 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 1 trận gần nhất giữa 2 đội: Phoenix Rising thắng 0, hòa 1, thua 0. Vị trí trên BXH cũng chênh lệch đáng kể: El Paso Locomotive hạng 1 (43 điểm) so với Phoenix Rising hạng 9 (33 điểm). Tham khảo thêm bảng tỷ lệ kèo và thống kê đối đầu chi tiết ở các mục bên dưới trước khi đặt dự đoán tỷ số.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 19/09/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Phoenix Rising
#9
33 điểm · 24 trận
8T-9H-7B
El Paso Locomotive
#1
43 điểm · 24 trận
13T-4H-7B
Thống kê sẽ cập nhật sau khi trận đấu bắt đầu
Theo kèo châu Á (-0.25), Phoenix Rising được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Phoenix Rising 2.20 - Hòa 3.50 - El Paso Locomotive 2.75.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 1.75 | 2.05 | 1.50 / 2.38 | 1.53 | 2.75 | 2.30 | 3.20 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.25 / 2.00 | 1.80 | 2.50 / 1.67 | 2.15 | 2.20 | 3.50 | 2.75 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.25 / 1.93 | 1.74 | 2.75 / 1.80 | 1.82 | 2.23 | 3.30 | 2.82 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.69 | 2.00 | 1.25 / 2.01 | 1.66 | 2.81 | 2.16 | 3.50 |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.25 / 2.03 | 1.79 | 2.75 / 1.88 | 1.91 | 2.32 | 3.52 | 2.85 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.00 / 1.73 | 2.07 | 1.25 / 2.09 | 1.72 | 2.86 | 2.34 | 3.39 |
