Kết quả Petrocub vs Politehnica UTM - VĐQG Moldova
Petrocub
Politehnica UTMNhận định, soi kèo Petrocub vs Politehnica UTM - VĐQG Moldova
Trận đấu Petrocub vs Politehnica UTM tại VĐQG Moldova đã kết thúc với kết quả Petrocub thắng 3-1. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Petrocub có 45% khả năng thắng, hòa 45% và Politehnica UTM thắng 10%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Petrocub hoặc hòa, kèm kèo tài xỉu trên 1.5 bàn. Chỉ số hiệu suất ghi bàn nghiêng hẳn về phía Petrocub (85% - 15%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Xét phong độ 5 trận gần nhất, Petrocub ghi trung bình 2.0 bàn và để thủng lưới 1.0 bàn/trận, trong khi Politehnica UTM ghi 1.4 và để thủng 1.4 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Petrocub có 3 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua trước Politehnica UTM trong 3 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 31/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Petrocub
#3
14 điểm · 9 trận
4T-2H-3B
Politehnica UTM
#5
11 điểm · 8 trận
3T-2H-3B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về Petrocub với tỷ lệ chấp -1.50, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 3.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Petrocub 1.25 - Hòa 4.75 - Politehnica UTM 8.50.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | -0.50 / 1.80 | 1.83 | 1.50 / 1.95 | 1.65 | 1.83 | 2.55 | 5.50 |
| 10Bet | Toàn trận | -1.50 / 1.77 | 1.85 | 3.50 / 2.10 | 1.57 | 1.25 | 4.75 | 8.50 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.75 / 1.98 | 1.82 | — | — | 1.67 | 2.75 | 6.50 |
| Bet365 | Toàn trận | -2.00 / 1.95 | 1.85 | 2.50 / 1.40 | 2.75 | 1.28 | 5.50 | 6.50 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.75 / 2.06 | 1.63 | 1.25 / 1.85 | 1.83 | 1.76 | 2.48 | 7.20 |
| 1xBet | Toàn trận | -1.50 / 1.78 | 1.90 | 3.25 / 1.93 | 1.76 | 1.28 | 5.15 | 7.90 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.75 / 1.88 | 1.81 | 1.25 / 1.80 | 1.90 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | -1.50 / 1.79 | 1.93 | 3.25 / 1.96 | 1.76 | 1.26 | 5.14 | 7.33 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -3.00 / 2.38 | 1.55 | 3.50 / 7.00 | 1.10 | 1.01 | 26.00 | 41.00 |
