Kết quả Perth RedStar vs Fremantle City - Tây Úc
Perth RedStar
Fremantle CityNhận định, soi kèo Perth RedStar vs Fremantle City - Tây Úc
Perth RedStar vs Fremantle City (Tây Úc) đã khép lại với kết quả Fremantle City thắng 3-0. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Perth RedStar với tỷ lệ 35%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Perth RedStar hoặc hòa. Về khả năng phòng thủ, Fremantle City đang vượt trội hơn hẳn Perth RedStar (33% so với 67%). Về phong độ gần đây, Perth RedStar đạt hiệu suất 1.4 bàn thắng - 1.2 bàn thua mỗi trận, còn Fremantle City là 2.4 - 0.6 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 6 trận gần nhất giữa 2 đội: Perth RedStar thắng 2, hòa 2, thua 2. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 16/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Perth RedStar
#3
41 điểm · 22 trận
12T-5H-5B
Fremantle City
#5
35 điểm · 22 trận
9T-8H-5B
Không có dữ liệu thống kê
Theo kèo châu Á (3.00), Fremantle City được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 3.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Live (API-Football): Perth RedStar 67.00 - Hòa 51.00 - Fremantle City 1.00.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Live (API-Football) | Toàn trận | 3.00 / 1.63 | 2.25 | 3.50 / 4.50 | 1.19 | 67.00 | 51.00 | 1.00 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.50 / 1.85 | 1.95 | 2.50 / 1.60 | 2.30 | 1.80 | 3.80 | 3.30 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 1.98 | 1.82 | — | — | 2.38 | 2.38 | 3.75 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 3.50 / 2.28 | 1.50 | 1.88 | 3.60 | 3.20 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | — | — | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.50 / 1.83 | 1.96 | 3.00 / 2.00 | 1.79 | 1.82 | 3.79 | 3.58 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 1.89 | 1.88 | 1.25 / 1.98 | 1.80 | — | — | — |
| 1xBet | Toàn trận | -0.75 / 1.96 | 1.68 | 3.00 / 1.89 | 1.74 | 1.79 | 3.66 | 3.72 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.87 | 1.77 | 1.25 / 1.92 | 1.73 | 2.29 | 2.27 | 4.32 |
