Kết quả PEPO vs PuiU Helsinki - Finland - Kakkonen Lohko
PEPO
PuiU HelsinkiNhận định, soi kèo PEPO vs PuiU Helsinki - Finland - Kakkonen Lohko
Trận đấu PEPO vs PuiU Helsinki tại Finland - Kakkonen Lohko đã kết thúc với kết quả PEPO thắng 3-2. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá PEPO có 10% khả năng thắng, hòa 45% và PuiU Helsinki thắng 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa hòa hoặc PuiU Helsinki. Về phong độ, PuiU Helsinki đang vượt trội hơn hẳn PEPO (36% so với 64%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, PEPO ghi trung bình 1.2 bàn và để thủng lưới 2.2 bàn/trận, trong khi PuiU Helsinki ghi 2.0 và để thủng 1.4 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, PEPO có 2 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua trước PuiU Helsinki trong 4 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 21/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
PEPO
#2
34 điểm · 17 trận
10T-4H-3B
PuiU Helsinki
#8
16 điểm · 17 trận
4T-4H-9B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về PEPO với tỷ lệ chấp -1.00, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 3.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: PEPO 1.53 - Hòa 4.10 - PuiU Helsinki 4.60.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | -0.50 / 1.93 | 1.73 | 1.50 / 1.90 | 1.70 | 1.95 | 2.60 | 4.50 |
| 10Bet | Toàn trận | -1.00 / 1.80 | 1.83 | 3.50 / 2.00 | 1.65 | 1.53 | 4.10 | 4.60 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.50 / 2.05 | 1.75 | — | — | 2.00 | 2.60 | 4.50 |
| Bet365 | Toàn trận | -1.00 / 1.92 | 1.88 | 3.50 / 2.10 | 1.67 | 1.55 | 4.10 | 4.50 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.85 | 1.74 | 1.95 | 2.70 | 4.35 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 3.50 / 1.82 | 1.78 | 1.53 | 4.10 | 4.50 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.66 | 2.04 | 1.25 / 1.77 | 1.93 | 2.01 | 2.43 | 5.08 |
| 1xBet | Toàn trận | -1.00 / 1.84 | 1.83 | 3.25 / 1.85 | 1.85 | 1.51 | 4.15 | 5.11 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.50 / 1.94 | 1.80 | 1.25 / 1.77 | 1.99 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | -1.00 / 1.86 | 1.89 | 3.25 / 1.89 | 1.86 | 1.54 | 4.14 | 4.66 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -1.00 / 1.48 | 2.60 | 5.50 / 7.80 | 1.09 | 1.01 | 26.00 | 151.00 |
