Kết quả PEPO vs MyPa - Finland - Kakkonen Lohko
PEPO
MyPaNhận định, soi kèo PEPO vs MyPa - Finland - Kakkonen Lohko
PEPO vs MyPa (Finland - Kakkonen Lohko) đã khép lại với kết quả PEPO thắng 4-1. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về PEPO với tỷ lệ 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa PEPO hoặc hòa. PEPO cho thấy hiệu suất ghi bàn tốt hơn đáng kể so với MyPa trong giai đoạn gần đây (82% - 18%). Về phong độ gần đây, PEPO đạt hiệu suất 1.6 bàn thắng - 1.8 bàn thua mỗi trận, còn MyPa là 1.2 - 2.6 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 9 trận gần nhất giữa 2 đội: PEPO thắng 5, hòa 3, thua 1. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 04/08/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
PEPO
#2
34 điểm · 17 trận
10T-4H-3B
MyPa
#9
12 điểm · 17 trận
3T-3H-11B
Không có dữ liệu thống kê
Theo kèo châu Á (-1.75), PEPO được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 3.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: PEPO 1.25 - Hòa 5.50 - MyPa 8.50.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.75 / 1.81 | 1.85 | 1.50 / 1.75 | 1.95 | 1.60 | 2.98 | 6.90 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.58 | 2.07 | 1.64 | 3.20 | 5.25 |
| 10Bet | Toàn trận | — | — | 3.50 / 1.57 | 2.10 | 1.22 | 5.40 | 8.75 |
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.65 | 1.95 | 1.57 | 3.00 | 6.50 |
| Bet365 | Toàn trận | -1.75 / 1.80 | 2.00 | 3.50 / 1.67 | 2.10 | 1.25 | 5.50 | 8.50 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 4.50 / 2.08 | 1.58 | 1.28 | 5.30 | 6.40 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.75 / 1.73 | 2.02 | 1.75 / 1.99 | 1.75 | — | — | — |
| 1xBet | Toàn trận | -1.75 / 1.75 | 1.92 | 4.00 / 1.86 | 1.76 | 1.22 | 5.95 | 8.90 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.75 / 1.82 | 1.98 | — | — | 1.57 | 3.10 | 6.50 |
| Pinnacle | Toàn trận | -2.00 / 1.97 | 1.78 | 4.00 / 1.95 | 1.79 | 1.23 | 5.95 | 7.73 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -3.00 / 1.26 | 3.70 | 5.50 / 6.40 | 1.12 | 1.01 | 26.00 | 34.00 |
