Kết quả Paris Saint Germain vs Aston Villa - UEFA Super Cup
Paris Saint Germain2-1
HT: 1-1
Kết thúc
Aston VillaThứ Năm, 13/08/2026
Nhận định, soi kèo Paris Saint Germain vs Aston Villa - UEFA Super Cup
Paris Saint Germain vs Aston Villa (UEFA Super Cup) đã khép lại với kết quả Paris Saint Germain thắng 2-1. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Paris Saint Germain với tỷ lệ 33%. Lịch sử đối đầu 2 trận gần nhất giữa 2 đội: Paris Saint Germain thắng 1, hòa 0, thua 1. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 10/08/2026.
Thống kê trận đấu
68Kiểm soát bóng (%)32
6Tổng số cú sút10
2Sút trúng đích2
0Phạt góc2
6Phạm lỗi5
1Việt vị0
1Cứu thua thủ môn1
93Chuyền chính xác (%)81
Theo kèo châu Á (-1.00), Paris Saint Germain được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 3.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Live (API-Football): Paris Saint Germain 1.02 - Hòa 21.00 - Aston Villa 501.00.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 1.82 | 1.98 | — | — | 2.25 | 2.38 | 4.75 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 1.81 | 2.08 | 1.25 / 2.08 | 1.78 | 2.25 | 2.49 | 5.19 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -1.00 / 1.75 | 2.13 | 3.50 / 5.90 | 1.14 | 1.02 | 21.00 | 501.00 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.75 / 1.85 | 2.00 | 2.50 / 1.73 | 2.10 | 1.67 | 3.90 | 5.00 |
| 10Bet | Toàn trận | -0.50 / 1.70 | 2.10 | 2.50 / 1.65 | 2.20 | 1.70 | 3.85 | 4.50 |
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.38 | 2.90 | 1.50 / 2.40 | 1.50 | 2.20 | 2.30 | 4.50 |
| Unibet | Toàn trận | -0.50 / 1.57 | 2.28 | 2.75 / 1.84 | 1.96 | 1.62 | 4.10 | 5.50 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.25 / 2.02 | 1.68 | 2.12 | 2.38 | 5.00 |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.75 / 1.89 | 2.02 | 2.75 / 1.88 | 2.01 | 1.68 | 3.96 | 4.97 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.00 / 2.30 | 1.55 | 2.75 / 1.92 | 2.02 | 1.69 | 4.36 | 5.17 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 2.14 | 1.62 | 1.25 / 2.07 | 1.75 | 2.15 | 2.38 | 5.00 |
