Kết quả Palmeiras W vs Internacional RS W - Brasil Women's Cup
Palmeiras W
Internacional RS WNhận định, soi kèo Palmeiras W vs Internacional RS W - Brasil Women's Cup
Palmeiras W vs Internacional RS W (Brasil Women's Cup) đã khép lại với kết quả Palmeiras W thắng 2-1. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Palmeiras W với tỷ lệ 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Palmeiras W hoặc hòa. Về khả năng phòng thủ, Palmeiras W đang vượt trội hơn hẳn Internacional RS W (67% so với 33%). Về phong độ gần đây, Palmeiras W đạt hiệu suất 1.8 bàn thắng - 0.4 bàn thua mỗi trận, còn Internacional RS W là 1.0 - 0.8 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 8 trận gần nhất giữa 2 đội: Palmeiras W thắng 4, hòa 1, thua 3. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 30/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Palmeiras W
#3
35 điểm · 16 trận
10T-5H-1B
Internacional RS W
#10
24 điểm · 16 trận
7T-3H-6B
Không có dữ liệu thống kê
Theo kèo châu Á (-1.00), Palmeiras W được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Palmeiras W 1.40 - Hòa 4.20 - Internacional RS W 6.60.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.40 | 1.48 | 1.80 | 2.45 | 6.50 |
| 10Bet | Toàn trận | -1.00 / 1.73 | 1.95 | 2.50 / 1.80 | 1.91 | 1.40 | 4.20 | 6.60 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.50 / 2.02 | 1.78 | — | — | 1.95 | 2.25 | 6.50 |
| Bet365 | Toàn trận | -1.00 / 1.78 | 2.02 | 2.50 / 1.95 | 1.85 | 1.45 | 4.00 | 5.75 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.00 / 1.75 | 1.91 | 1.84 | 2.43 | 7.50 |
| Unibet | Toàn trận | -1.50 / 2.00 | 1.70 | 2.50 / 1.84 | 1.83 | 1.32 | 4.40 | 8.50 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.60 | 2.11 | 1.00 / 1.71 | 1.99 | 1.86 | 2.35 | 6.79 |
| 1xBet | Toàn trận | -1.25 / 1.77 | 1.85 | 2.75 / 1.92 | 1.77 | 1.35 | 4.55 | 7.08 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.50 / 1.81 | 1.96 | 1.00 / 1.72 | 2.09 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | -1.25 / 1.82 | 1.97 | 2.75 / 1.95 | 1.84 | 1.35 | 4.48 | 7.73 |
