Kết quả Paide vs Kuressaare - VĐQG Estonia
Paide
KuressaareNhận định, soi kèo Paide vs Kuressaare - VĐQG Estonia
Trận đấu Paide vs Kuressaare tại VĐQG Estonia đã kết thúc với kết quả Paide thắng 1-0. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Paide có 45% khả năng thắng, hòa 45% và Kuressaare thắng 10%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Paide hoặc hòa. Paide cho thấy phong độ tốt hơn đáng kể so với Kuressaare trong giai đoạn gần đây (83% - 17%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, Paide ghi trung bình 1.8 bàn và để thủng lưới 1.6 bàn/trận, trong khi Kuressaare ghi 0.4 và để thủng 1.4 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Paide có 6 trận thắng, 3 trận hòa và 0 trận thua trước Kuressaare trong 9 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 30/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Paide
#4
36 điểm · 22 trận
10T-6H-6B
Kuressaare
#9
24 điểm · 24 trận
7T-3H-14B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về Paide với tỷ lệ chấp -1.00, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Paide 1.57 - Hòa 3.95 - Kuressaare 4.75.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.20 | 1.57 | 2.00 | 2.45 | 4.75 |
| 10Bet | Toàn trận | -1.00 / 1.93 | 1.75 | 2.50 / 1.55 | 2.35 | 1.57 | 3.95 | 4.75 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.50 / 2.05 | 1.75 | — | — | 2.05 | 2.40 | 4.75 |
| Bet365 | Toàn trận | -1.00 / 2.02 | 1.78 | 2.50 / 1.57 | 2.35 | 1.57 | 4.10 | 4.20 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.25 / 1.89 | 1.79 | 2.04 | 2.50 | 5.00 |
| Unibet | Toàn trận | -0.50 / 1.53 | 2.30 | 3.00 / 1.94 | 1.74 | 1.53 | 4.00 | 5.10 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.71 | 1.97 | 1.25 / 1.92 | 1.74 | 2.11 | 2.27 | 5.25 |
| 1xBet | Toàn trận | -1.00 / 1.95 | 1.73 | 3.00 / 1.84 | 1.78 | 1.56 | 3.88 | 5.01 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.50 / 2.07 | 1.74 | 1.25 / 1.97 | 1.83 | 2.06 | 2.49 | 4.88 |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.75 / 1.78 | 2.02 | 3.00 / 1.96 | 1.85 | 1.64 | 3.92 | 4.71 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -0.25 / 3.80 | 1.25 | 0.50 / 5.75 | 1.14 | 1.01 | 29.00 | 151.00 |
