Soi kèo, nhận định Pacific FC vs Vancouver FC - VĐQG Canada
Pacific FC
Vancouver FCNhận định, soi kèo Pacific FC vs Vancouver FC - VĐQG Canada
Dựa trên phân tích thống kê phong độ và lịch sử thi đấu, Pacific FC được đánh giá 27% khả năng thắng, hòa 24% và Vancouver FC thắng 48% trong trận Pacific FC vs Vancouver FC thuộc khuôn khổ VĐQG Canada. Gợi ý từ số liệu thống kê: kèo đôi cửa Vancouver FC hoặc Pacific FC, kèm kèo tài xỉu dưới 3 bàn. Chỉ số khả năng tấn công nghiêng hẳn về phía Pacific FC (64% - 36%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Xét phong độ 5 trận gần nhất, Pacific FC ghi trung bình 1.4 bàn và để thủng lưới 1.8 bàn/trận, trong khi Vancouver FC ghi 0.8 và để thủng 2.2 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Pacific FC có 2 trận thắng, 5 trận hòa và 3 trận thua trước Vancouver FC trong 10 lần chạm trán gần nhất. Trên bảng xếp hạng VĐQG Canada, Vancouver FC đang xếp hạng 4 với 30 điểm, trong khi Pacific FC xếp hạng 8 với 10 điểm. Xem đầy đủ tỷ lệ kèo nhà cái và bảng so sánh phong độ chi tiết bên dưới để có thêm góc nhìn trước khi đưa ra quyết định.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 19/09/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Pacific FC
#8
10 điểm · 20 trận
1T-7H-12B
Vancouver FC
#4
30 điểm · 21 trận
9T-3H-9B
Thống kê sẽ cập nhật sau khi trận đấu bắt đầu
Kèo châu Á đang nghiêng về Vancouver FC với tỷ lệ chấp 0.50, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Pacific FC 3.60 - Hòa 3.40 - Vancouver FC 1.91.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.25 / 1.75 | 2.05 | 1.50 / 2.38 | 1.53 | 3.75 | 2.38 | 2.40 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.50 / 1.85 | 1.95 | 2.50 / 1.62 | 2.25 | 3.60 | 3.40 | 1.91 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.25 / 2.04 | 1.66 | 3.00 / 1.91 | 1.72 | 3.38 | 3.58 | 1.87 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.25 / 1.70 | 1.96 | 1.25 / 1.87 | 1.76 | 3.95 | 2.27 | 2.40 |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.50 / 1.88 | 1.88 | 3.00 / 1.98 | 1.80 | 3.32 | 3.77 | 1.88 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.25 / 1.78 | 1.98 | 1.25 / 1.97 | 1.79 | — | — | — |
