Kết quả Oriental vs Sportivo Huracan - Hạng 2 Uruguay
Oriental
Sportivo HuracanNhận định, soi kèo Oriental vs Sportivo Huracan - Hạng 2 Uruguay
Trận đấu Oriental vs Sportivo Huracan tại Hạng 2 Uruguay đã kết thúc với kết quả Oriental thắng 1-0. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Oriental có 45% khả năng thắng, hòa 45% và Sportivo Huracan thắng 10%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Oriental hoặc hòa. Oriental cho thấy khả năng tấn công tốt hơn đáng kể so với Sportivo Huracan trong giai đoạn gần đây (67% - 33%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, Oriental ghi trung bình 1.6 bàn và để thủng lưới 1.2 bàn/trận, trong khi Sportivo Huracan ghi 0.8 và để thủng 1.4 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Oriental có 2 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua trước Sportivo Huracan trong 3 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 16/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Oriental
#1
13 điểm · 6 trận
4T-1H-1B
Sportivo Huracan
#4
10 điểm · 6 trận
2T-4H-0B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về Oriental với tỷ lệ chấp -0.50, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Oriental 1.95 - Hòa 3.30 - Sportivo Huracan 3.50.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 0.50 / 1.40 | 2.65 | 2.60 | 2.05 | 3.95 |
| 10Bet | Toàn trận | -0.50 / 1.93 | 1.75 | 2.50 / 2.05 | 1.70 | 1.95 | 3.30 | 3.50 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 2.10 | 1.70 | — | — | 2.60 | 2.10 | 4.00 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.50 / 2.00 | 1.80 | 2.50 / 2.08 | 1.73 | 1.90 | 3.20 | 3.70 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 2.06 | 1.63 | 1.00 / 1.97 | 1.73 | 2.63 | 1.97 | 4.50 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.25 / 1.70 | 1.99 | 2.25 / 1.76 | 1.93 | 1.99 | 3.12 | 3.58 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -1.00 / 1.30 | 3.45 | 1.50 / 7.40 | 1.10 | 1.00 | 41.00 | 151.00 |
