Kết quả Once Caldas vs Alianza Petrolera - Cúp Quốc Gia Colombia
Once Caldas
Alianza PetroleraNhận định, soi kèo Once Caldas vs Alianza Petrolera - Cúp Quốc Gia Colombia
Once Caldas vs Alianza Petrolera (Cúp Quốc Gia Colombia) đã khép lại với kết quả Once Caldas thắng 1-0. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Once Caldas với tỷ lệ 60%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Once Caldas hoặc hòa, kèm kèo tài xỉu trên 2.25 bàn. Lịch sử đối đầu 7 trận gần nhất giữa 2 đội: Once Caldas thắng 1, hòa 2, thua 4. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 10/09/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Once Caldas
Chưa có dữ liệu BXH
Alianza Petrolera
#2
7 điểm · 4 trận
2T-1H-1B
Không có dữ liệu thống kê
Theo kèo châu Á (-1.25), Once Caldas được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.25 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Pinnacle: Once Caldas 1.37 - Hòa 4.39 - Alianza Petrolera 8.31.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.00 / 1.81 | 1.86 | 2.00 | 2.33 | 6.25 |
| Pinnacle | Toàn trận | -1.25 / 1.91 | 1.91 | 2.25 / 1.84 | 1.97 | 1.37 | 4.39 | 8.31 |
| 1xBet | Toàn trận | 1.50 / 1.73 | 2.00 | 2.25 / 1.78 | 1.93 | 1.32 | 4.25 | 9.30 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 2.85 | 1.35 | 1.00 / 1.97 | 1.74 | 1.88 | 2.17 | 8.85 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -1.00 / 1.40 | 2.85 | 1.50 / 6.60 | 1.11 | 1.01 | 26.00 | 501.00 |
| 10Bet | Toàn trận | -1.00 / 1.80 | 1.95 | 2.50 / 1.95 | 1.83 | 1.47 | 4.00 | 7.10 |
| 10Bet | Hiệp 1 | -0.50 / 1.93 | 1.77 | 1.50 / 2.65 | 1.42 | 1.93 | 2.25 | 6.25 |
| Bet365 | Toàn trận | -1.00 / 1.78 | 2.02 | 2.50 / 2.10 | 1.70 | 1.36 | 4.33 | 10.00 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.50 / 2.02 | 1.78 | 1.50 / 2.75 | 1.40 | 1.95 | 2.25 | 8.50 |
| Unibet | Toàn trận | -1.50 / 2.35 | 1.50 | 2.50 / 1.93 | 1.75 | 1.50 | 3.95 | 6.50 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.50 / 1.95 | 1.77 | 1.00 / 2.01 | 1.72 | — | — | — |
