Soi kèo, nhận định Omonia Aradippou vs Olympiakos - VĐQG Đảo Síp
Omonia Aradippou
OlympiakosNhận định, soi kèo Omonia Aradippou vs Olympiakos - VĐQG Đảo Síp
Dựa trên phân tích thống kê phong độ và lịch sử thi đấu, Omonia Aradippou được đánh giá 37% khả năng thắng, hòa 29% và Olympiakos thắng 34% trong trận Omonia Aradippou vs Olympiakos thuộc khuôn khổ VĐQG Đảo Síp. Lời khuyên rút ra từ dữ liệu: kèo đôi cửa Omonia Aradippou hoặc Olympiakos, kèm kèo tài xỉu trên 2.25 bàn. Chỉ số khả năng phòng thủ nghiêng hẳn về phía Omonia Aradippou (75% - 25%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Về phong độ gần đây, Omonia Aradippou đạt hiệu suất 1.0 bàn thắng - 0.7 bàn thua mỗi trận, còn Olympiakos là 2.0 - 2.0 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 9 trận gần nhất giữa 2 đội: Omonia Aradippou thắng 2, hòa 2, thua 5. Vị trí trên BXH cũng chênh lệch đáng kể: Omonia Aradippou hạng 7 (34 điểm) so với Olympiakos hạng 11 (28 điểm). Tham khảo thêm bảng tỷ lệ kèo và thống kê đối đầu chi tiết ở các mục bên dưới trước khi đặt dự đoán tỷ số.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 19/09/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Omonia Aradippou
#7
34 điểm · 26 trận
10T-4H-12B
Olympiakos
#11
28 điểm · 26 trận
6T-10H-10B
Thống kê sẽ cập nhật sau khi trận đấu bắt đầu
Kèo châu Á đang ở mức cân bằng (0), phản ánh 2 đội được nhà cái đánh giá tương đối ngang sức ngang tài. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Omonia Aradippou 2.45 - Hòa 3.10 - Olympiakos 2.80.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 1.85 | 1.95 | 0.50 / 1.44 | 2.62 | 3.10 | 2.05 | 3.40 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.00 / 1.85 | 1.95 | 2.50 / 2.10 | 1.70 | 2.45 | 3.10 | 2.80 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.80 | 1.90 | 1.00 / 1.91 | 1.81 | 3.12 | 2.02 | 3.40 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.00 / 1.79 | 1.93 | 2.25 / 1.81 | 1.92 | 2.49 | 3.18 | 2.70 |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.00 / 1.84 | 1.99 | 2.25 / 1.88 | 1.92 | 2.51 | 3.23 | 2.71 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.00 / 1.83 | 1.96 | 1.00 / 2.04 | 1.76 | 3.15 | 2.09 | 3.37 |
