Kết quả Olmaliq vs Mash'al - VĐQG Uzbekistan
Olmaliq
Mash'alNhận định, soi kèo Olmaliq vs Mash'al - VĐQG Uzbekistan
Trận đấu Olmaliq vs Mash'al tại VĐQG Uzbekistan đã kết thúc với kết quả Olmaliq thắng 2-1. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Olmaliq có 45% khả năng thắng, hòa 45% và Mash'al thắng 10%. Về phong độ, Olmaliq đang vượt trội hơn hẳn Mash'al (73% so với 27%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, Olmaliq ghi trung bình 2.2 bàn và để thủng lưới 1.2 bàn/trận, trong khi Mash'al ghi 0.8 và để thủng 1.4 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Olmaliq có 6 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua trước Mash'al trong 9 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 24/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Olmaliq
#5
32 điểm · 20 trận
9T-5H-6B
Mash'al
#16
4 điểm · 20 trận
1T-1H-18B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về Olmaliq với tỷ lệ chấp -1.50, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Olmaliq 1.40 - Hòa 4.10 - Mash'al 6.25.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | -0.50 / 1.83 | 1.80 | 1.50 / 2.35 | 1.44 | 1.85 | 2.38 | 6.25 |
| 10Bet | Toàn trận | — | — | 2.50 / 1.75 | 1.85 | 1.35 | 4.00 | 7.50 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.50 / 1.95 | 1.85 | — | — | 1.91 | 2.38 | 6.50 |
| Bet365 | Toàn trận | -1.50 / 1.90 | 1.90 | 2.50 / 1.85 | 1.95 | 1.40 | 4.10 | 6.25 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.75 / 2.23 | 1.52 | 1.00 / 1.79 | 1.89 | 1.86 | 2.22 | 7.40 |
| 1xBet | Toàn trận | -1.25 / 1.84 | 1.90 | 2.50 / 1.82 | 1.92 | 1.36 | 4.56 | 8.55 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.50 / 1.82 | 1.97 | 1.00 / 1.78 | 2.02 | 1.81 | 2.45 | 7.70 |
| Pinnacle | Toàn trận | -1.25 / 1.85 | 1.98 | 2.50 / 1.85 | 1.95 | 1.36 | 4.54 | 8.08 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -1.25 / 3.70 | 1.26 | 3.50 / 6.60 | 1.11 | 1.00 | 51.00 | 151.00 |
