Kết quả Oleksandria vs Nyva Ternopil - Hạng 2 Ukraina
Oleksandria
Nyva TernopilNhận định, soi kèo Oleksandria vs Nyva Ternopil - Hạng 2 Ukraina
Trận đấu Oleksandria vs Nyva Ternopil tại Hạng 2 Ukraina đã kết thúc với kết quả hòa 1-1. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Oleksandria có 50% khả năng thắng, hòa 50% và Nyva Ternopil thắng 0%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Oleksandria hoặc hòa. Về hiệu suất ghi bàn, Oleksandria đang vượt trội hơn hẳn Nyva Ternopil (75% so với 25%). Về thành tích đối đầu trực tiếp, Oleksandria có 3 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua trước Nyva Ternopil trong 4 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 21/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Oleksandria
#3
12 điểm · 6 trận
3T-3H-0B
Nyva Ternopil
#11
6 điểm · 6 trận
1T-3H-2B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về Oleksandria với tỷ lệ chấp -1.00, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Oleksandria 1.44 - Hòa 3.55 - Nyva Ternopil 7.00.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | -0.50 / 1.93 | 1.73 | 0.50 / 1.38 | 2.55 | 1.95 | 2.15 | 7.00 |
| 10Bet | Toàn trận | -1.00 / 1.77 | 1.85 | 2.50 / 2.10 | 1.57 | 1.44 | 3.55 | 7.00 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 1.85 | 1.95 | — | — | 2.30 | 2.05 | 5.50 |
| Bet365 | Toàn trận | -1.25 / 1.90 | 1.90 | 2.50 / 2.25 | 1.62 | 1.36 | 4.33 | 6.50 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.61 | 2.07 | 1.00 / 1.97 | 1.74 | 1.99 | 2.11 | 8.00 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.75 / 1.90 | 1.90 | 2.25 / 1.89 | 1.80 | 1.44 | 3.67 | 7.37 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.50 / 2.03 | 1.69 | 0.75 / 1.66 | 2.08 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | -1.00 / 1.81 | 1.90 | 2.25 / 1.92 | 1.80 | 1.44 | 3.47 | 6.99 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -1.25 / 1.98 | 1.83 | 1.50 / 1.80 | 2.00 | 1.08 | 7.50 | 26.00 |
