Kết quả Northern Tigers vs Blacktown Spartans - Vô địch Australian Welsh
Northern Tigers
Blacktown SpartansNhận định, soi kèo Northern Tigers vs Blacktown Spartans - Vô địch Australian Welsh
Northern Tigers vs Blacktown Spartans (Vô địch Australian Welsh) đã khép lại với kết quả Blacktown Spartans thắng 3-0. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Blacktown Spartans với tỷ lệ 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa hòa hoặc Blacktown Spartans. Về hiệu suất ghi bàn, Blacktown Spartans đang vượt trội hơn hẳn Northern Tigers (35% so với 65%). Về phong độ gần đây, Northern Tigers đạt hiệu suất 1.8 bàn thắng - 1.2 bàn thua mỗi trận, còn Blacktown Spartans là 3.0 - 1.0 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 9 trận gần nhất giữa 2 đội: Northern Tigers thắng 2, hòa 1, thua 6. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 22/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Northern Tigers
#2
59 điểm · 30 trận
17T-8H-5B
Blacktown Spartans
#1
69 điểm · 30 trận
21T-6H-3B
Không có dữ liệu thống kê
Theo kèo châu Á (-0.25), Northern Tigers được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Northern Tigers 2.30 - Hòa 3.75 - Blacktown Spartans 2.40.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bet365 | Toàn trận | -0.25 / 2.02 | 1.78 | 2.50 / 1.57 | 2.35 | 2.30 | 3.75 | 2.40 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 1.80 | 2.00 | — | — | 2.88 | 2.40 | 2.88 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 3.50 / 2.08 | 1.60 | 2.16 | 3.45 | 2.75 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.02 | 1.61 | 2.60 | 2.45 | 3.10 |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.00 / 1.76 | 1.96 | 3.00 / 1.85 | 1.85 | 2.27 | 3.49 | 2.52 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.00 / 1.76 | 1.94 | 1.25 / 1.88 | 1.82 | — | — | — |
| 1xBet | Toàn trận | 0.00 / 1.75 | 1.93 | 3.00 / 1.78 | 1.84 | 2.28 | 3.58 | 2.53 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.76 | 1.88 | 1.25 / 1.86 | 1.82 | 2.76 | 2.30 | 3.06 |
