Kết quả Norrköping W vs Hammarby - Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
Norrköping W
HammarbyNhận định, soi kèo Norrköping W vs Hammarby - Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
Norrköping W vs Hammarby (Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ) đã khép lại với kết quả Hammarby thắng 4-0. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Hammarby với tỷ lệ 50%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa hòa hoặc Hammarby W, kèm kèo tài xỉu dưới 3.5 bàn. Hammarby cho thấy hiệu suất ghi bàn tốt hơn đáng kể so với Norrköping W trong giai đoạn gần đây (13% - 87%). Về phong độ gần đây, Norrköping W đạt hiệu suất 0.6 bàn thắng - 1.2 bàn thua mỗi trận, còn Hammarby là 1.6 - 0.8 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 1 trận gần nhất giữa 2 đội: Norrköping W thắng 0, hòa 0, thua 1. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 22/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Norrköping W
#12
12 điểm · 14 trận
2T-6H-6B
Hammarby
#2
38 điểm · 15 trận
12T-2H-1B
Thống kê trận đấu
Theo kèo châu Á (1.00), Hammarby được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Norrköping W 6.40 - Hòa 4.00 - Hammarby 1.40.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.50 / 1.80 | 1.83 | 1.50 / 2.20 | 1.50 | 6.00 | 2.40 | 1.85 |
| 10Bet | Toàn trận | 1.00 / 1.93 | 1.73 | 2.50 / 1.60 | 2.05 | 6.40 | 4.00 | 1.40 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.50 / 1.75 | 2.05 | — | — | 6.00 | 2.40 | 1.91 |
| Bet365 | Toàn trận | 1.00 / 1.95 | 1.85 | 2.50 / 1.67 | 2.15 | 6.00 | 4.50 | 1.38 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.08 | 1.58 | 6.00 | 2.63 | 1.76 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 3.50 / 2.18 | 1.56 | 7.00 | 4.50 | 1.33 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.25 / 2.11 | 1.60 | 1.25 / 1.96 | 1.70 | 6.57 | 2.41 | 1.84 |
| 1xBet | Toàn trận | 1.25 / 1.84 | 1.84 | 2.75 / 1.77 | 1.92 | 7.08 | 4.55 | 1.35 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.50 / 1.94 | 1.83 | 1.25 / 2.05 | 1.75 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | 1.25 / 1.93 | 1.85 | 2.75 / 1.81 | 1.99 | 7.29 | 4.65 | 1.35 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | 4.00 / 3.30 | 1.33 | 4.50 / 4.50 | 1.19 | — | — | — |
