Kết quả Nõmme United vs Trans Narva - VĐQG Estonia
Nõmme United
Trans NarvaNhận định, soi kèo Nõmme United vs Trans Narva - VĐQG Estonia
Nõmme United vs Trans Narva (VĐQG Estonia) đã khép lại với kết quả Trans Narva thắng 2-1. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Nõmme United với tỷ lệ 45%. Chỉ số khả năng tấn công nghiêng hẳn về phía Nõmme United (71% - 29%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Về phong độ gần đây, Nõmme United đạt hiệu suất 2.0 bàn thắng - 1.8 bàn thua mỗi trận, còn Trans Narva là 0.8 - 1.6 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 7 trận gần nhất giữa 2 đội: Nõmme United thắng 3, hòa 0, thua 4. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 28/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Nõmme United
#8
25 điểm · 23 trận
8T-1H-14B
Trans Narva
#10
17 điểm · 24 trận
5T-2H-17B
Không có dữ liệu thống kê
Theo kèo châu Á (-0.50), Nõmme United được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 3.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Nõmme United 1.85 - Hòa 3.80 - Trans Narva 3.30.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.05 | 1.67 | 2.38 | 2.40 | 3.55 |
| 10Bet | Toàn trận | -0.50 / 1.83 | 1.83 | 3.50 / 2.05 | 1.70 | 1.85 | 3.80 | 3.30 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 2.00 | 1.80 | — | — | 2.38 | 2.50 | 3.50 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.50 / 1.95 | 1.85 | 3.50 / 2.10 | 1.67 | 1.90 | 3.60 | 3.20 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.05 | 1.66 | 2.35 | 2.55 | 3.60 |
| Unibet | Toàn trận | -0.50 / 1.87 | 1.80 | 3.00 / 1.68 | 2.02 | 1.90 | 3.75 | 3.25 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.93 | 1.74 | 1.25 / 1.77 | 1.93 | 2.37 | 2.34 | 3.90 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.75 / 2.06 | 1.62 | 3.25 / 1.85 | 1.85 | 1.85 | 3.70 | 3.46 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 1.96 | 1.83 | 1.25 / 1.78 | 2.03 | 2.35 | 2.55 | 3.64 |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.50 / 1.93 | 1.88 | 3.25 / 1.90 | 1.90 | 1.93 | 3.88 | 3.31 |
