Kết quả Nõmme United II vs FCI Levadia II - Hạng 2 Estonia
Nõmme United II
FCI Levadia IINhận định, soi kèo Nõmme United II vs FCI Levadia II - Hạng 2 Estonia
Trận đấu Nõmme United II vs FCI Levadia II tại Hạng 2 Estonia đã kết thúc với kết quả FCI Levadia II thắng 2-1. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Nõmme United II có 10% khả năng thắng, hòa 45% và FCI Levadia II thắng 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa hòa hoặc FCI Levadia II. Về phong độ, FCI Levadia II đang vượt trội hơn hẳn Nõmme United II (24% so với 76%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, Nõmme United II ghi trung bình 1.4 bàn và để thủng lưới 2.4 bàn/trận, trong khi FCI Levadia II ghi 3.0 và để thủng 0.8 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Nõmme United II có 1 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua trước FCI Levadia II trong 3 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 05/08/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Nõmme United II
#9
30 điểm · 28 trận
8T-6H-14B
FCI Levadia II
#6
38 điểm · 28 trận
12T-2H-14B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang ở mức cân bằng (0), phản ánh 2 đội được nhà cái đánh giá tương đối ngang sức ngang tài. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 3.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Nõmme United II 2.80 - Hòa 4.10 - FCI Levadia II 1.95.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.00 / 2.00 | 1.67 | 1.50 / 1.65 | 1.95 | 3.00 | 2.70 | 2.40 |
| 10Bet | Toàn trận | 0.00 / 1.85 | 1.77 | 3.50 / 1.55 | 2.15 | 2.80 | 4.10 | 1.95 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 2.08 | 1.72 | — | — | 2.88 | 2.75 | 2.40 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.00 / 1.90 | 1.90 | 2.50 / 1.28 | 3.50 | 2.62 | 4.00 | 2.00 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.25 / 1.92 | 1.88 | 4.00 / 1.87 | 1.83 | 2.78 | 4.20 | 2.04 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 2.15 | 1.62 | 1.50 / 1.68 | 2.06 | 3.16 | 2.80 | 2.38 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.00 / 1.98 | 1.69 | 1.75 / 1.91 | 1.74 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.50 / 1.77 | 1.88 | 4.00 / 1.84 | 1.81 | 2.70 | 4.00 | 1.88 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | 1.00 / 4.40 | 1.20 | 3.50 / 6.25 | 1.12 | 81.00 | 23.00 | 1.01 |
