Trước trận đấu giữa NEC Nijmegen và Olympiakos Piraeus tại Cúp C1 Châu Âu, chỉ số dự đoán tỷ số cho thấy NEC Nijmegen có 10% cơ hội thắng, tỷ lệ hòa 45% và Olympiakos Piraeus thắng 45%. Gợi ý từ số liệu thống kê: kèo đôi cửa hòa hoặc Olympiakos Piraeus. Về hiệu suất ghi bàn, Olympiakos Piraeus đang vượt trội hơn hẳn NEC Nijmegen (0% so với 100%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, NEC Nijmegen ghi trung bình 0.0 bàn và để thủng lưới 0.0 bàn/trận, trong khi Olympiakos Piraeus ghi 0.0 và để thủng 0.0 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, NEC Nijmegen có 0 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua trước Olympiakos Piraeus trong 2 lần chạm trán gần nhất. Xem đầy đủ tỷ lệ kèo nhà cái và bảng so sánh phong độ chi tiết bên dưới để có thêm góc nhìn trước khi đưa ra quyết định.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 09/08/2026.
NEC Nijmegen
Chưa có dữ liệu BXH
Olympiakos Piraeus
#18
11 điểm · 8 trận
3T-2H-3B
Thống kê sẽ cập nhật sau khi trận đấu bắt đầu
Kèo châu Á đang ở mức cân bằng (0), phản ánh 2 đội được nhà cái đánh giá tương đối ngang sức ngang tài. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: NEC Nijmegen 2.72 - Hòa 3.20 - Olympiakos Piraeus 2.56.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.90 | 1.80 | 1.50 / 2.70 | 1.40 | 3.25 | 2.05 | 3.10 |
| 10Bet | Toàn trận | 0.00 / 1.93 | 1.80 | 2.50 / 2.00 | 1.77 | 2.72 | 3.20 | 2.56 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.00 / 1.95 | 1.85 | 2.50 / 2.08 | 1.73 | 2.75 | 3.10 | 2.62 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 1.95 | 1.85 | — | — | 3.25 | 2.05 | 3.10 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.00 / 1.86 | 1.85 | 3.05 | 2.08 | 3.10 |
| Unibet | Toàn trận | 0.50 / 1.47 | 2.43 | 2.50 / 1.96 | 1.77 | 2.60 | 3.35 | 2.55 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.88 | 1.80 | 1.00 / 1.87 | 1.87 | 3.26 | 2.13 | 3.04 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.00 / 2.01 | 1.89 | 2.50 / 2.06 | 1.85 | 2.76 | 3.56 | 2.62 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.00 / 1.93 | 1.84 | 1.00 / 1.90 | 1.87 | 3.35 | 2.17 | 3.20 |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.00 / 1.96 | 1.85 | 2.50 / 1.99 | 1.80 | 2.66 | 3.44 | 2.51 |