Kết quả Narva U21 vs Tallinna Kalev II - Hạng 2 Estonia (Nhóm B)
Narva U21
Tallinna Kalev IINhận định, soi kèo Narva U21 vs Tallinna Kalev II - Hạng 2 Estonia (Nhóm B)
Trận đấu Narva U21 vs Tallinna Kalev II tại Hạng 2 Estonia (Nhóm B) đã kết thúc với kết quả Narva U21 thắng 5-0. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Narva U21 có 45% khả năng thắng, hòa 45% và Tallinna Kalev II thắng 10%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về Narva U21 thắng, kèm kèo tài xỉu trên 1.5 bàn. Về phong độ, Narva U21 đang vượt trội hơn hẳn Tallinna Kalev II (75% so với 25%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, Narva U21 ghi trung bình 2.6 bàn và để thủng lưới 1.6 bàn/trận, trong khi Tallinna Kalev II ghi 2.4 và để thủng 3.2 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Narva U21 có 2 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua trước Tallinna Kalev II trong 2 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 29/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Narva U21
#2
45 điểm · 24 trận
14T-3H-7B
Tallinna Kalev II
#9
20 điểm · 25 trận
5T-5H-15B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về Narva U21 với tỷ lệ chấp -2.00, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 4.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Narva U21 1.22 - Hòa 6.20 - Tallinna Kalev II 6.80.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.50 | 2.20 | 1.57 | 3.30 | 5.50 |
| 10Bet | Toàn trận | -2.00 / 1.85 | 1.77 | 4.50 / 1.90 | 1.73 | 1.22 | 6.20 | 6.80 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.46 | 2.32 | 1.63 | 3.35 | 4.90 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 4.50 / 1.81 | 1.82 | 1.30 | 5.40 | 6.25 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -1.00 / 1.95 | 1.71 | 1.75 / 1.78 | 1.90 | 1.47 | 3.44 | 7.18 |
| 1xBet | Toàn trận | -2.25 / 1.93 | 1.76 | 4.25 / 1.83 | 1.85 | 1.16 | 7.20 | 9.55 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -1.00 / 1.85 | 1.86 | 1.75 / 1.79 | 1.93 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | -2.25 / 1.90 | 1.83 | 4.25 / 1.85 | 1.87 | 1.17 | 7.56 | 7.90 |
