Narva U21
Parnu JK Vaprus U21Trận đấu Narva U21 vs Parnu JK Vaprus U21 tại Hạng 2 Estonia (Nhóm B) đã kết thúc với kết quả Narva U21 thắng 4-1. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Narva U21 có 45% khả năng thắng, hòa 45% và Parnu JK Vaprus U21 thắng 10%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Narva U21 hoặc hòa, kèm kèo tài xỉu trên 2.5 bàn. Về khả năng phòng thủ, Narva U21 đang vượt trội hơn hẳn Parnu JK Vaprus U21 (61% so với 39%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, Narva U21 ghi trung bình 2.8 bàn và để thủng lưới 1.4 bàn/trận, trong khi Parnu JK Vaprus U21 ghi 4.0 và để thủng 2.2 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Narva U21 có 1 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua trước Parnu JK Vaprus U21 trong 2 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 16/07/2026.
Narva U21
#2
45 điểm · 24 trận
14T-3H-7B
Parnu JK Vaprus U21
#7
37 điểm · 25 trận
11T-4H-10B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về Narva U21 với tỷ lệ chấp -1.00, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 4.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Narva U21 1.50 - Hòa 4.75 - Parnu JK Vaprus U21 4.10.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | -0.50 / 1.85 | 1.80 | 1.50 / 1.45 | 2.30 | 1.90 | 3.00 | 3.90 |
| 10Bet | Toàn trận | -1.00 / 1.73 | 1.93 | 4.50 / 1.75 | 1.85 | 1.50 | 4.75 | 4.10 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.50 / 1.95 | 1.85 | — | — | 1.91 | 3.25 | 3.60 |
| Bet365 | Toàn trận | -1.25 / 1.98 | 1.82 | 2.50 / 1.12 | 5.50 | 1.53 | 4.75 | 4.00 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.52 | 2.18 | 2.06 | 2.95 | 3.40 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 4.50 / 1.94 | 1.70 | 1.70 | 4.25 | 3.40 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.64 | 2.04 | 2.00 / 1.95 | 1.74 | 1.92 | 2.99 | 3.92 |
| 1xBet | Toàn trận | -1.00 / 1.81 | 1.87 | 4.50 / 1.83 | 1.86 | 1.54 | 4.80 | 4.10 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.50 / 1.88 | 1.81 | 2.00 / 1.91 | 1.79 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | -1.00 / 1.81 | 1.90 | 4.50 / 1.83 | 1.88 | 1.54 | 4.98 | 3.61 |