Kết quả Nantong Haimen Codion vs Qingdao Red Lions - Hạng 2 Trung Quốc
Nantong Haimen Codion
Qingdao Red LionsNhận định, soi kèo Nantong Haimen Codion vs Qingdao Red Lions - Hạng 2 Trung Quốc
Trận đấu Nantong Haimen Codion vs Qingdao Red Lions tại Hạng 2 Trung Quốc đã kết thúc với kết quả hòa 1-1. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Nantong Haimen Codion có 42% khả năng thắng, hòa 31% và Qingdao Red Lions thắng 27%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Nantong Haimen Codion hoặc hòa, kèm kèo tài xỉu trên 1.75 bàn. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Nantong Haimen Codion có 1 trận thắng, 0 trận hòa và 2 trận thua trước Qingdao Red Lions trong 3 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 19/08/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Nantong Haimen Codion
#3
38 điểm · 22 trận
10T-8H-4B
Qingdao Red Lions
Chưa có dữ liệu BXH
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về Nantong Haimen Codion với tỷ lệ chấp -0.50, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Nantong Haimen Codion 1.95 - Hòa 2.95 - Qingdao Red Lions 3.80.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Toàn trận | -0.50 / 1.93 | 1.73 | 2.50 / 2.30 | 1.48 | 1.95 | 2.95 | 3.80 |
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.57 | 2.15 | 0.50 / 1.45 | 2.30 | 2.70 | 1.93 | 4.33 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 1.62 | 2.25 | — | — | 2.88 | 1.95 | 4.00 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.25 / 1.90 | 1.90 | 2.50 / 2.50 | 1.50 | 2.10 | 3.00 | 3.30 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 2.50 / 2.38 | 1.46 | 1.94 | 2.88 | 3.95 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 0.50 / 1.48 | 2.28 | 2.60 | 1.98 | 4.50 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 2.04 | 1.64 | 0.75 / 1.73 | 1.92 | 2.64 | 1.88 | 5.00 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.25 / 1.64 | 2.08 | 2.00 / 1.80 | 1.82 | 1.91 | 3.08 | 3.94 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 2.03 | 1.73 | 0.75 / 1.78 | 1.97 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.50 / 1.98 | 1.79 | 2.00 / 1.86 | 1.89 | 1.97 | 2.87 | 4.01 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -0.25 / 1.90 | 1.90 | 1.75 / 1.78 | 2.03 | 2.15 | 2.88 | 3.40 |
