Nacional Potosí
Real OruroTrận đấu Nacional Potosí vs Real Oruro tại VĐQG Bolivia đã kết thúc với kết quả Real Oruro thắng 4-1. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Nacional Potosí có 10% khả năng thắng, hòa 45% và Real Oruro thắng 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa hòa hoặc Real Oruro. Chỉ số phong độ nghiêng hẳn về phía Real Oruro (33% - 67%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Xét phong độ 5 trận gần nhất, Nacional Potosí ghi trung bình 1.2 bàn và để thủng lưới 1.4 bàn/trận, trong khi Real Oruro ghi 2.0 và để thủng 2.0 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Nacional Potosí có 1 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua trước Real Oruro trong 4 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 18/07/2026.
Nacional Potosí
#10
21 điểm · 17 trận
6T-3H-8B
Real Oruro
#11
18 điểm · 17 trận
5T-3H-9B
Kèo châu Á đang nghiêng về Nacional Potosí với tỷ lệ chấp -1.25, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 3.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Nacional Potosí 1.53 - Hòa 4.00 - Real Oruro 6.00.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.90 | 1.77 | 1.83 | 2.70 | 5.00 |
| 10Bet | Toàn trận | — | — | 3.50 / 1.93 | 1.80 | 1.40 | 4.60 | 5.60 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.50 / 1.85 | 1.95 | — | — | 1.91 | 2.75 | 5.50 |
| Bet365 | Toàn trận | -1.25 / 2.00 | 1.80 | 3.50 / 1.83 | 1.83 | 1.53 | 4.00 | 6.00 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.55 | 2.17 | 1.50 / 1.99 | 1.72 | 1.90 | 2.56 | 5.33 |
| 1xBet | Toàn trận | -1.25 / 1.88 | 1.78 | 3.50 / 1.93 | 1.78 | 1.43 | 4.50 | 5.63 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.50 / 1.86 | 1.90 | 1.50 / 2.02 | 1.77 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | -1.25 / 1.95 | 1.83 | 3.50 / 1.99 | 1.81 | 1.45 | 4.77 | 5.15 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | 3.00 / 2.03 | 1.78 | 5.50 / 3.70 | 1.26 | 201.00 | 51.00 | 1.00 |