Kết quả Municipal Grecia vs Quepos Cambute - Hạng 2 Costa Rica
Municipal Grecia
Quepos CambuteNhận định, soi kèo Municipal Grecia vs Quepos Cambute - Hạng 2 Costa Rica
Trận đấu Municipal Grecia vs Quepos Cambute tại Hạng 2 Costa Rica đã kết thúc với kết quả Municipal Grecia thắng 2-0. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Municipal Grecia có 45% khả năng thắng, hòa 45% và Quepos Cambute thắng 10%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Municipal Grecia hoặc hòa, kèm kèo tài xỉu trên 1.5 bàn. Chỉ số phong độ nghiêng hẳn về phía Quepos Cambute (0% - 100%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Municipal Grecia có 4 trận thắng, 2 trận hòa và 2 trận thua trước Quepos Cambute trong 8 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 06/08/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Municipal Grecia
#5
11 điểm · 6 trận
3T-2H-1B
Quepos Cambute
#6
10 điểm · 6 trận
3T-1H-2B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về Quepos Cambute với tỷ lệ chấp 0.25, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 3.00 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 1xBet: Municipal Grecia 2.76 - Hòa 3.35 - Quepos Cambute 2.27.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 1.98 | 1.82 | — | — | 3.00 | 2.40 | 2.75 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.25 / 1.71 | 1.92 | 3.00 / 1.91 | 1.72 | 2.76 | 3.35 | 2.27 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.95 | 1.71 | 1.25 / 1.92 | 1.73 | 3.40 | 2.20 | 2.77 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.50 / 1.90 | 1.90 | 2.50 / 1.57 | 2.35 | 2.90 | 3.50 | 2.05 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -2.00 / 2.20 | 1.65 | 2.50 / 6.60 | 1.11 | 1.00 | 51.00 | 81.00 |
| 10Bet | Toàn trận | 0.00 / 1.83 | 1.83 | 2.50 / 1.55 | 2.15 | 2.70 | 3.50 | 2.15 |
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.00 / 2.00 | 1.67 | 1.50 / 2.20 | 1.50 | 3.20 | 2.30 | 2.70 |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.25 / 1.83 | 1.91 | 3.00 / 1.98 | 1.77 | 2.81 | 3.42 | 2.16 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.00 / 2.10 | 1.68 | 1.25 / 1.95 | 1.78 | — | — | — |
