Soi kèo, nhận định Motor Lublin vs Gornik Zabrze - VĐQG Ba Lan
Motor Lublin
Gornik ZabrzeNhận định, soi kèo Motor Lublin vs Gornik Zabrze - VĐQG Ba Lan
Dựa trên phân tích thống kê phong độ và lịch sử thi đấu, Motor Lublin được đánh giá 29% khả năng thắng, hòa 26% và Gornik Zabrze thắng 45% trong trận Motor Lublin vs Gornik Zabrze thuộc khuôn khổ VĐQG Ba Lan. Gợi ý từ số liệu thống kê: kèo đôi cửa Gornik Zabrze hoặc Motor Lublin, kèm kèo tài xỉu trên 2.75 bàn. Chỉ số phong độ nghiêng hẳn về phía Gornik Zabrze (25% - 75%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Xét phong độ 5 trận gần nhất, Motor Lublin ghi trung bình 1.0 bàn và để thủng lưới 1.6 bàn/trận, trong khi Gornik Zabrze ghi 1.8 và để thủng 1.0 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Motor Lublin có 2 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua trước Gornik Zabrze trong 4 lần chạm trán gần nhất. Trên bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan, Gornik Zabrze đang xếp hạng 2 với 9 điểm, trong khi Motor Lublin xếp hạng 12 với 5 điểm. Xem đầy đủ tỷ lệ kèo nhà cái và bảng so sánh phong độ chi tiết bên dưới để có thêm góc nhìn trước khi đưa ra quyết định.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 19/09/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Motor Lublin
#12
5 điểm · 5 trận
1T-2H-2B
Gornik Zabrze
#2
9 điểm · 3 trận
3T-0H-0B
Thống kê sẽ cập nhật sau khi trận đấu bắt đầu
Kèo châu Á đang nghiêng về Gornik Zabrze với tỷ lệ chấp 0.25, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Motor Lublin 3.10 - Hòa 3.40 - Gornik Zabrze 2.10.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bet365 | Toàn trận | 0.25 / 1.98 | 1.82 | 2.50 / 1.70 | 2.10 | 3.10 | 3.40 | 2.10 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.25 / 1.68 | 2.15 | 1.50 / 2.50 | 1.50 | 3.60 | 2.30 | 2.75 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.25 / 1.65 | 2.11 | 1.25 / 1.96 | 1.73 | 3.81 | 2.21 | 2.60 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.25 / 1.89 | 1.75 | 2.75 / 1.77 | 1.85 | 3.20 | 3.50 | 2.08 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.25 / 1.74 | 2.14 | 1.25 / 2.08 | 1.75 | 3.84 | 2.41 | 2.66 |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.25 / 2.03 | 1.85 | 2.75 / 1.87 | 1.99 | 3.30 | 3.73 | 2.11 |
