Kết quả Modbury Jets vs Adelaide Victory - South Australia State League 1
Modbury Jets
Adelaide VictoryNhận định, soi kèo Modbury Jets vs Adelaide Victory - South Australia State League 1
Trận đấu Modbury Jets vs Adelaide Victory tại South Australia State League 1 đã kết thúc với kết quả Modbury Jets thắng 4-0. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Modbury Jets có 45% khả năng thắng, hòa 45% và Adelaide Victory thắng 10%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Modbury Jets hoặc hòa. Chỉ số phong độ nghiêng hẳn về phía Modbury Jets (67% - 33%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Xét phong độ 5 trận gần nhất, Modbury Jets ghi trung bình 1.6 bàn và để thủng lưới 1.2 bàn/trận, trong khi Adelaide Victory ghi 1.2 và để thủng 1.6 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Modbury Jets có 2 trận thắng, 2 trận hòa và 2 trận thua trước Adelaide Victory trong 6 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 22/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Modbury Jets
#2
44 điểm · 22 trận
13T-5H-4B
Adelaide Victory
#6
36 điểm · 22 trận
11T-3H-8B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về Modbury Jets với tỷ lệ chấp -0.75, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Modbury Jets 1.65 - Hòa 4.10 - Adelaide Victory 3.75.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 1.82 | 1.98 | — | — | 2.20 | 2.50 | 4.00 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.75 / 1.85 | 1.95 | 2.50 / 1.53 | 2.38 | 1.65 | 4.10 | 3.75 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | — | — | — | — | — |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 3.50 / 2.17 | 1.56 | 1.62 | 3.75 | 4.10 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.66 | 2.01 | 1.25 / 1.84 | 1.84 | 2.03 | 2.41 | 4.95 |
| 1xBet | Toàn trận | -1.00 / 1.89 | 1.79 | 3.00 / 1.76 | 1.86 | 1.53 | 4.15 | 4.86 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.50 / 2.01 | 1.75 | 1.25 / 1.88 | 1.86 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | -1.00 / 1.92 | 1.84 | 3.00 / 1.83 | 1.93 | 1.55 | 4.26 | 4.41 |
