Kết quả Mixco vs Marquense - VĐQG Guatemala
Mixco
MarquenseNhận định, soi kèo Mixco vs Marquense - VĐQG Guatemala
Trận đấu Mixco vs Marquense tại VĐQG Guatemala đã kết thúc với kết quả Mixco thắng 1-0. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Mixco có 45% khả năng thắng, hòa 45% và Marquense thắng 10%. Về phong độ, Mixco đang vượt trội hơn hẳn Marquense (100% so với 0%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, Mixco ghi trung bình 1.0 bàn và để thủng lưới 1.0 bàn/trận, trong khi Marquense ghi 1.0 và để thủng 2.5 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Mixco có 3 trận thắng, 3 trận hòa và 3 trận thua trước Marquense trong 9 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 06/08/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Mixco
#3
36 điểm · 22 trận
10T-6H-6B
Marquense
#8
30 điểm · 22 trận
9T-3H-10B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về Mixco với tỷ lệ chấp -1.00, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Pinnacle: Mixco 1.45 - Hòa 3.92 - Marquense 6.80.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Pinnacle | Toàn trận | -1.00 / 1.76 | 2.04 | 2.50 / 2.02 | 1.78 | 1.45 | 3.92 | 6.80 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.63 | 2.06 | 1.00 / 1.92 | 1.77 | 2.01 | 2.17 | 6.55 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.50 / 2.00 | 1.80 | — | — | 2.10 | 2.10 | 6.00 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.50 / 1.94 | 1.83 | 1.00 / 1.93 | 1.85 | — | — | — |
| 1xBet | Toàn trận | -1.00 / 1.74 | 1.95 | 2.25 / 1.74 | 1.96 | 1.43 | 4.05 | 6.45 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -1.00 / 1.33 | 3.30 | 1.50 / 7.40 | 1.10 | 1.00 | 34.00 | 151.00 |
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.75 | 1.38 | 1.91 | 2.25 | 6.50 |
| Bet365 | Toàn trận | -1.25 / 1.98 | 1.82 | 2.50 / 2.10 | 1.70 | 1.55 | 3.70 | 5.00 |
| 10Bet | Toàn trận | -1.00 / 1.75 | 1.93 | 2.50 / 2.05 | 1.70 | 1.44 | 3.90 | 6.60 |
