Kết quả Mirassol vs Gremio - VĐQG Brazil
Mirassol
GremioNhận định, soi kèo Mirassol vs Gremio - VĐQG Brazil
Trận đấu Mirassol vs Gremio tại VĐQG Brazil đã kết thúc với kết quả Mirassol thắng 2-1. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Mirassol có 45% khả năng thắng, hòa 45% và Gremio thắng 10%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Mirassol hoặc hòa. Mirassol cho thấy hiệu suất ghi bàn tốt hơn đáng kể so với Gremio trong giai đoạn gần đây (73% - 27%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, Mirassol ghi trung bình 1.0 bàn và để thủng lưới 1.2 bàn/trận, trong khi Gremio ghi 1.0 và để thủng 1.4 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Mirassol có 0 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua trước Gremio trong 2 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 16/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Mirassol
#15
29 điểm · 27 trận
7T-8H-12B
Gremio
#16
28 điểm · 26 trận
7T-7H-12B
Thống kê trận đấu
Kèo châu Á đang nghiêng về Mirassol với tỷ lệ chấp -0.50, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Mirassol 1.90 - Hòa 3.35 - Gremio 4.10.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.50 | 2.45 | 0.50 / 1.42 | 2.65 | 2.60 | 2.05 | 4.20 |
| 10Bet | Toàn trận | -0.50 / 1.90 | 1.85 | 2.50 / 2.10 | 1.70 | 1.90 | 3.35 | 4.10 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 2.05 | 1.75 | — | — | 2.60 | 2.10 | 4.75 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.50 / 1.92 | 1.92 | 2.50 / 2.10 | 1.70 | 1.90 | 3.40 | 4.10 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.00 / 2.05 | 1.70 | 2.60 | 2.12 | 4.40 |
| Unibet | Toàn trận | -0.50 / 1.89 | 1.80 | 2.25 / 1.90 | 1.90 | 1.95 | 3.35 | 3.95 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 2.00 | 1.69 | 1.00 / 1.98 | 1.77 | 2.50 | 2.04 | 4.65 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.00 / 2.10 | 1.65 | 2.25 / 1.86 | 1.98 | 1.94 | 3.48 | 4.16 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 2.05 | 1.83 | 1.00 / 2.02 | 1.83 | 2.61 | 2.23 | 4.84 |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.50 / 1.95 | 1.93 | 2.25 / 1.87 | 2.02 | 1.95 | 3.45 | 4.30 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -1.00 / 1.68 | 2.25 | 3.50 / 7.60 | 1.10 | 1.01 | 26.00 | 501.00 |
