Soi kèo, nhận định Miedz Legnica vs Stal Rzeszów - Hạng nhất Ba Lan
Miedz Legnica
Stal RzeszówNhận định, soi kèo Miedz Legnica vs Stal Rzeszów - Hạng nhất Ba Lan
Dựa trên phân tích thống kê phong độ và lịch sử thi đấu, Miedz Legnica được đánh giá 55% khả năng thắng, hòa 24% và Stal Rzeszów thắng 21% trong trận Miedz Legnica vs Stal Rzeszów thuộc khuôn khổ Hạng nhất Ba Lan. Gợi ý từ số liệu thống kê: kèo đôi cửa Miedz Legnica hoặc hòa, kèm kèo tài xỉu dưới 3 bàn. Chỉ số khả năng tấn công nghiêng hẳn về phía Miedz Legnica (64% - 36%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Xét phong độ 5 trận gần nhất, Miedz Legnica ghi trung bình 1.8 bàn và để thủng lưới 0.8 bàn/trận, trong khi Stal Rzeszów ghi 1.0 và để thủng 0.6 bàn/trận. Trên bảng xếp hạng Hạng nhất Ba Lan, Miedz Legnica đang xếp hạng 2 với 10 điểm, trong khi Stal Rzeszów xếp hạng 18 với 2 điểm. Xem đầy đủ tỷ lệ kèo nhà cái và bảng so sánh phong độ chi tiết bên dưới để có thêm góc nhìn trước khi đưa ra quyết định.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 19/09/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Miedz Legnica
#2
10 điểm · 5 trận
3T-1H-1B
Stal Rzeszów
#18
2 điểm · 5 trận
0T-2H-3B
Thống kê sẽ cập nhật sau khi trận đấu bắt đầu
Kèo châu Á đang nghiêng về Miedz Legnica với tỷ lệ chấp -0.75, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Miedz Legnica 1.62 - Hòa 3.70 - Stal Rzeszów 4.33.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 1.75 | 2.05 | 1.50 / 2.25 | 1.57 | 2.10 | 2.50 | 4.75 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.75 / 1.82 | 1.98 | 2.50 / 1.57 | 2.35 | 1.62 | 3.70 | 4.33 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.78 | 1.88 | 1.25 / 1.85 | 1.78 | 2.20 | 2.30 | 4.62 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.75 / 1.81 | 1.81 | 3.00 / 1.89 | 1.74 | 1.65 | 3.74 | 4.29 |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.75 / 1.91 | 1.93 | 3.00 / 2.04 | 1.80 | 1.69 | 4.06 | 4.48 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 1.80 | 2.01 | 1.25 / 2.02 | 1.79 | 2.23 | 2.48 | 4.75 |
