Kết quả Mexico U21 vs Venezuela U21 - Central American Games
Mexico U21
Venezuela U21Nhận định, soi kèo Mexico U21 vs Venezuela U21 - Central American Games
Trận đấu Mexico U21 vs Venezuela U21 tại Central American Games đã kết thúc với kết quả hòa 2-2. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Mexico U21 có 45% khả năng thắng, hòa 45% và Venezuela U21 thắng 10%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Mexico U21 hoặc hòa. Về hiệu suất ghi bàn, Mexico U21 đang vượt trội hơn hẳn Venezuela U21 (100% so với 0%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, Mexico U21 ghi trung bình 2.5 bàn và để thủng lưới 0.5 bàn/trận, trong khi Venezuela U21 ghi 1.8 và để thủng 1.0 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Mexico U21 có 1 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua trước Venezuela U21 trong 1 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 07/08/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Mexico U21
#1
7 điểm · 3 trận
2T-1H-0B
Venezuela U21
#2
6 điểm · 3 trận
2T-0H-1B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về Mexico U21 với tỷ lệ chấp -0.50, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Mexico U21 1.85 - Hòa 3.60 - Venezuela U21 3.40.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 1.90 | 1.90 | — | — | 2.25 | 2.40 | 4.00 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.50 / 1.90 | 1.90 | 2.50 / 1.70 | 2.10 | 1.85 | 3.60 | 3.40 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.25 / 1.72 | 1.91 | 2.75 / 1.87 | 1.86 | 2.04 | 3.60 | 3.27 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 2.08 | 1.67 | 1.25 / 2.07 | 1.66 | 2.56 | 2.22 | 3.86 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 1.79 | 1.92 | 1.25 / 1.98 | 1.74 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.75 / 1.93 | 1.79 | 2.75 / 1.78 | 1.94 | 1.72 | 3.52 | 3.84 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | 0.00 / 1.38 | 3.00 | 4.50 / 7.00 | 1.10 | 17.00 | 1.03 | 17.00 |
