Kết quả Mamelodi Sundowns vs Marumo Gallants - VĐQG Nam Phi
Mamelodi Sundowns
Marumo GallantsNhận định, soi kèo Mamelodi Sundowns vs Marumo Gallants - VĐQG Nam Phi
Mamelodi Sundowns vs Marumo Gallants (VĐQG Nam Phi) đã khép lại với kết quả Mamelodi Sundowns thắng 2-0. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Mamelodi Sundowns với tỷ lệ 75%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Mamelodi Sundowns hoặc hòa, kèm kèo tài xỉu trên 2.75 bàn. Lịch sử đối đầu 9 trận gần nhất giữa 2 đội: Mamelodi Sundowns thắng 7, hòa 2, thua 0. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 20/08/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Mamelodi Sundowns
#7
4 điểm · 2 trận
1T-1H-0B
Marumo Gallants
#14
1 điểm · 2 trận
0T-1H-1B
Thống kê trận đấu
Theo kèo châu Á (-1.50), Mamelodi Sundowns được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Mamelodi Sundowns 1.23 - Hòa 5.40 - Marumo Gallants 13.50.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | -0.50 / 1.65 | 2.10 | 1.50 / 2.30 | 1.55 | 1.65 | 2.55 | 8.00 |
| 10Bet | Toàn trận | -1.50 / 1.75 | 2.00 | 2.50 / 1.67 | 2.15 | 1.23 | 5.40 | 13.50 |
| Bet365 | Toàn trận | -1.75 / 2.00 | 1.80 | 2.50 / 1.67 | 2.15 | 1.25 | 5.25 | 8.50 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.75 / 1.95 | 1.85 | — | — | 1.67 | 2.50 | 9.00 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.25 / 1.92 | 1.76 | 1.62 | 2.75 | 9.00 |
| Unibet | Toàn trận | -1.50 / 1.65 | 2.05 | 2.75 / 1.76 | 1.92 | 1.22 | 5.40 | 11.50 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.75 / 1.92 | 1.73 | 1.25 / 2.00 | 1.68 | 1.67 | 2.49 | 9.50 |
| 1xBet | Toàn trận | -1.75 / 1.90 | 1.77 | 2.75 / 1.80 | 1.86 | 1.22 | 5.20 | 11.50 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.75 / 1.93 | 1.85 | 1.25 / 2.06 | 1.74 | 1.65 | 2.66 | 8.86 |
| Pinnacle | Toàn trận | -1.75 / 2.00 | 1.81 | 2.75 / 1.85 | 1.93 | 1.25 | 5.38 | 10.45 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -2.00 / 1.30 | 3.45 | 2.50 / 5.50 | 1.15 | 1.00 | 51.00 | 101.00 |
