Soi kèo, nhận định Maccabi Haifa vs Ironi Tiberias - Ligat Ha'al
Maccabi Haifa
Ironi TiberiasNhận định, soi kèo Maccabi Haifa vs Ironi Tiberias - Ligat Ha'al
Dựa trên phân tích thống kê phong độ và lịch sử thi đấu, Maccabi Haifa được đánh giá 72% khả năng thắng, hòa 18% và Ironi Tiberias thắng 11% trong trận Maccabi Haifa vs Ironi Tiberias thuộc khuôn khổ Ligat Ha'al. Lời khuyên rút ra từ dữ liệu: kèo đôi cửa Maccabi Haifa hoặc hòa, kèm kèo tài xỉu dưới 3.25 bàn. Chỉ số hiệu suất ghi bàn nghiêng hẳn về phía Maccabi Haifa (71% - 29%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Về phong độ gần đây, Maccabi Haifa đạt hiệu suất 2.3 bàn thắng - 1.3 bàn thua mỗi trận, còn Ironi Tiberias là 1.3 - 1.3 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 5 trận gần nhất giữa 2 đội: Maccabi Haifa thắng 3, hòa 2, thua 0. Vị trí trên BXH cũng chênh lệch đáng kể: Maccabi Haifa hạng 5 (55 điểm) so với Ironi Tiberias hạng 13 (18 điểm). Tham khảo thêm bảng tỷ lệ kèo và thống kê đối đầu chi tiết ở các mục bên dưới trước khi đặt dự đoán tỷ số.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 19/09/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Maccabi Haifa
#5
55 điểm · 36 trận
15T-10H-11B
Ironi Tiberias
#13
18 điểm · 25 trận
7T-5H-13B
Thống kê sẽ cập nhật sau khi trận đấu bắt đầu
Theo kèo châu Á (-1.50), Maccabi Haifa được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 3.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Maccabi Haifa 1.30 - Hòa 4.75 - Ironi Tiberias 7.50.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.75 / 2.05 | 1.75 | 1.50 / 2.20 | 1.62 | 1.73 | 2.75 | 7.50 |
| Bet365 | Toàn trận | -1.50 / 1.90 | 1.90 | 3.50 / 2.20 | 1.62 | 1.30 | 4.75 | 7.50 |
| 1xBet | Toàn trận | -1.50 / 1.83 | 1.88 | 3.25 / 1.97 | 1.76 | 1.29 | 5.25 | 8.75 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.75 / 2.03 | 1.70 | 1.25 / 1.81 | 1.91 | 1.73 | 2.58 | 7.43 |
| Pinnacle | Toàn trận | -1.50 / 1.87 | 1.97 | 3.25 / 2.02 | 1.81 | 1.30 | 5.56 | 8.96 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.75 / 1.95 | 1.85 | 1.25 / 1.85 | 1.96 | 1.67 | 2.90 | 8.11 |
