Kết quả Maardu vs Viimsi - Hạng 2 Estonia
Maardu
ViimsiNhận định, soi kèo Maardu vs Viimsi - Hạng 2 Estonia
Trận đấu Maardu vs Viimsi tại Hạng 2 Estonia đã kết thúc với kết quả Viimsi thắng 2-1. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Maardu có 45% khả năng thắng, hòa 45% và Viimsi thắng 10%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Maardu hoặc hòa, kèm kèo tài xỉu trên 1.5 bàn. Về phong độ, Maardu đang vượt trội hơn hẳn Viimsi (67% so với 33%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, Maardu ghi trung bình 2.8 bàn và để thủng lưới 3.0 bàn/trận, trong khi Viimsi ghi 1.8 và để thủng 1.8 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Maardu có 1 trận thắng, 2 trận hòa và 0 trận thua trước Viimsi trong 3 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 05/08/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Maardu
#5
41 điểm · 28 trận
12T-5H-11B
Viimsi
#2
50 điểm · 28 trận
15T-5H-8B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về Viimsi với tỷ lệ chấp 0.50, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 3.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Maardu 3.10 - Hòa 3.90 - Viimsi 1.85.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Toàn trận | 0.50 / 1.83 | 1.80 | 3.50 / 1.80 | 1.80 | 3.10 | 3.90 | 1.85 |
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.80 | 1.77 | 3.35 | 2.60 | 2.30 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.50 / 1.92 | 1.88 | 2.50 / 1.40 | 2.75 | 3.25 | 3.90 | 1.83 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.25 / 1.80 | 2.00 | — | — | 3.40 | 2.62 | 2.30 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 3.50 / 1.77 | 1.75 | 3.75 | 3.90 | 1.63 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.84 | 1.75 | 3.80 | 2.65 | 2.10 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.25 / 1.70 | 1.96 | 1.50 / 1.97 | 1.73 | 3.50 | 2.46 | 2.40 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.25 / 1.96 | 1.68 | 3.50 / 1.91 | 1.78 | 3.10 | 3.90 | 1.91 |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.50 / 1.82 | 1.88 | 3.50 / 1.92 | 1.79 | 2.96 | 3.90 | 1.88 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.25 / 1.75 | 1.95 | 1.50 / 1.96 | 1.74 | — | — | — |
| Live (API-Football) | Toàn trận | 1.00 / 1.33 | 3.30 | 3.50 / 6.25 | 1.12 | 51.00 | 10.00 | 1.06 |
