Luunja
Tallinna Kalev IITrận đấu Luunja vs Tallinna Kalev II tại Hạng 2 Estonia (Nhóm B) đã kết thúc với kết quả Luunja thắng 5-4. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Luunja có 35% khả năng thắng, hòa 35% và Tallinna Kalev II thắng 30%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Luunja hoặc hòa, kèm kèo tài xỉu trên 1.5 bàn. Về hiệu suất ghi bàn, Tallinna Kalev II đang vượt trội hơn hẳn Luunja (33% so với 67%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, Luunja ghi trung bình 2.2 bàn và để thủng lưới 2.2 bàn/trận, trong khi Tallinna Kalev II ghi 1.8 và để thủng 2.6 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Luunja có 3 trận thắng, 0 trận hòa và 3 trận thua trước Tallinna Kalev II trong 6 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 17/07/2026.
Luunja
#3
44 điểm · 25 trận
13T-5H-7B
Tallinna Kalev II
#9
20 điểm · 25 trận
5T-5H-15B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về Luunja với tỷ lệ chấp -1.50, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 4.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Luunja 1.48 - Hòa 5.00 - Tallinna Kalev II 4.10.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | -0.50 / 1.83 | 1.80 | 1.50 / 1.48 | 2.25 | 1.85 | 3.10 | 3.90 |
| 10Bet | Toàn trận | -1.50 / 1.85 | 1.77 | 4.50 / 1.85 | 1.75 | 1.48 | 5.00 | 4.10 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.75 / 1.95 | 1.85 | — | — | 1.91 | 3.20 | 3.60 |
| Bet365 | Toàn trận | -1.00 / 1.85 | 1.95 | 2.50 / 1.14 | 5.00 | 1.60 | 4.75 | 4.00 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.52 | 2.18 | 1.76 | 3.10 | 4.35 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 4.50 / 1.95 | 1.68 | 1.42 | 4.70 | 4.90 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.75 / 2.01 | 1.66 | 2.00 / 1.98 | 1.72 | 1.73 | 3.52 | 4.03 |
| 1xBet | Toàn trận | -1.25 / 1.84 | 1.84 | 4.25 / 1.77 | 1.92 | 1.41 | 5.85 | 4.53 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.50 / 1.83 | 1.87 | 2.00 / 1.95 | 1.76 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | -1.25 / 1.86 | 1.85 | 4.25 / 1.79 | 1.93 | 1.48 | 6.58 | 3.37 |