Kết quả Lusitânia Lourosa vs FC Porto B - Hạng 2 Bồ Đào Nha
Lusitânia Lourosa
FC Porto BNhận định, soi kèo Lusitânia Lourosa vs FC Porto B - Hạng 2 Bồ Đào Nha
Trận đấu Lusitânia Lourosa vs FC Porto B tại Hạng 2 Bồ Đào Nha đã kết thúc với kết quả Lusitânia Lourosa thắng 2-0. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Lusitânia Lourosa có 45% khả năng thắng, hòa 45% và FC Porto B thắng 10%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Lusitânia Lourosa hoặc hòa. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Lusitânia Lourosa có 1 trận thắng, 2 trận hòa và 0 trận thua trước FC Porto B trong 3 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 08/08/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Lusitânia Lourosa
#3
7 điểm · 3 trận
2T-1H-0B
FC Porto B
#12
3 điểm · 3 trận
1T-0H-2B
Thống kê trận đấu
Kèo châu Á đang nghiêng về Lusitânia Lourosa với tỷ lệ chấp -2.00, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 1.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Live (API-Football): Lusitânia Lourosa 1.03 - Hòa 17.00 - FC Porto B 501.00.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Live (API-Football) | Toàn trận | -2.00 / 2.35 | 1.58 | 1.50 / 5.75 | 1.14 | 1.03 | 17.00 | 501.00 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 1.78 | 2.02 | — | — | 3.10 | 2.20 | 3.40 |
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.73 | 2.00 | 1.50 / 2.75 | 1.40 | 2.88 | 2.10 | 3.35 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.00 / 1.75 | 1.96 | 2.50 / 2.01 | 1.80 | 2.15 | 3.43 | 3.18 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.80 | 1.90 | 1.00 / 1.90 | 1.90 | 2.80 | 2.14 | 3.50 |
| 10Bet | Toàn trận | 0.00 / 1.70 | 2.05 | 2.50 / 2.00 | 1.77 | 2.30 | 3.35 | 2.80 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.00 / 1.80 | 2.00 | 2.50 / 2.00 | 1.80 | 2.30 | 3.25 | 2.70 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 2.50 / 1.91 | 1.73 | 2.32 | 3.00 | 2.80 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.65 | 1.35 | 2.85 | 2.08 | 3.30 |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.25 / 2.08 | 1.79 | 2.50 / 2.00 | 1.85 | 2.42 | 3.34 | 2.99 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.00 / 1.76 | 2.09 | 1.00 / 1.91 | 1.89 | 3.06 | 2.21 | 3.63 |
