Kết quả Longford Town vs Wexford - Hạng nhất Ailen
Longford Town
WexfordNhận định, soi kèo Longford Town vs Wexford - Hạng nhất Ailen
Longford Town vs Wexford (Hạng nhất Ailen) đã khép lại với kết quả Wexford thắng 2-1. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Longford Town với tỷ lệ 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Longford Town hoặc hòa. Longford Town cho thấy phong độ tốt hơn đáng kể so với Wexford trong giai đoạn gần đây (75% - 25%). Về phong độ gần đây, Longford Town đạt hiệu suất 2.2 bàn thắng - 2.4 bàn thua mỗi trận, còn Wexford là 0.8 - 1.4 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 9 trận gần nhất giữa 2 đội: Longford Town thắng 5, hòa 2, thua 2. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 23/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Longford Town
#4
37 điểm · 26 trận
10T-7H-9B
Wexford
#6
34 điểm · 26 trận
9T-7H-10B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang ở mức cân bằng (0), phản ánh 2 đội được nhà cái đánh giá tương đối ngang sức ngang tài. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Longford Town 2.56 - Hòa 3.45 - Wexford 2.56.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.85 | 1.85 | 1.50 / 2.45 | 1.48 | 3.00 | 2.20 | 3.00 |
| 10Bet | Toàn trận | 0.00 / 1.85 | 1.85 | 2.50 / 1.80 | 2.00 | 2.56 | 3.45 | 2.56 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 1.90 | 1.90 | — | — | 3.00 | 2.20 | 3.10 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.00 / 1.80 | 2.00 | 2.50 / 1.80 | 2.00 | 2.45 | 3.30 | 2.60 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.48 | 1.41 | 3.10 | 2.20 | 2.95 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 2.50 / 1.76 | 1.87 | 2.60 | 3.20 | 2.40 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.81 | 1.85 | 1.00 / 1.73 | 1.98 | 3.04 | 2.11 | 3.18 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.00 / 1.80 | 1.87 | 2.50 / 1.76 | 1.95 | 2.44 | 3.28 | 2.53 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.00 / 1.88 | 1.94 | 1.00 / 1.73 | 2.13 | 3.15 | 2.32 | 3.27 |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.00 / 1.88 | 1.98 | 2.75 / 2.02 | 1.83 | 2.54 | 3.54 | 2.68 |
