Kết quả Lindome vs Jonsered - Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
Lindome
JonseredNhận định, soi kèo Lindome vs Jonsered - Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
Trận đấu Lindome vs Jonsered tại Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển đã kết thúc với kết quả Jonsered thắng 3-2. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Lindome có 45% khả năng thắng, hòa 45% và Jonsered thắng 10%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Lindome hoặc hòa. Chỉ số hiệu suất ghi bàn nghiêng hẳn về phía Lindome (77% - 23%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Xét phong độ 5 trận gần nhất, Lindome ghi trung bình 2.0 bàn và để thủng lưới 1.2 bàn/trận, trong khi Jonsered ghi 1.6 và để thủng 1.0 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Lindome có 3 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua trước Jonsered trong 5 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 29/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Lindome
#4
31 điểm · 18 trận
9T-4H-5B
Jonsered
#3
32 điểm · 18 trận
9T-5H-4B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về Lindome với tỷ lệ chấp -0.50, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 3.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Lindome 1.85 - Hòa 3.70 - Jonsered 3.40.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.93 | 1.75 | 2.35 | 2.40 | 3.55 |
| 10Bet | Toàn trận | -0.50 / 1.83 | 1.83 | 3.50 / 1.93 | 1.80 | 1.85 | 3.70 | 3.40 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 2.08 | 1.72 | — | — | 2.40 | 2.50 | 3.25 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.25 / 1.80 | 2.00 | 3.50 / 1.91 | 1.80 | 2.00 | 3.75 | 2.90 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | — | — | — | — | — |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 3.50 / 1.70 | 1.94 | 2.10 | 3.65 | 2.60 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.93 | 1.72 | 1.25 / 1.72 | 1.98 | 2.40 | 2.39 | 3.64 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.25 / 1.68 | 2.03 | 3.25 / 1.78 | 1.91 | 1.89 | 3.74 | 3.28 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 1.94 | 1.76 | 1.25 / 1.71 | 2.01 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.50 / 1.85 | 1.86 | 3.25 / 1.81 | 1.90 | 1.84 | 3.75 | 3.16 |
