Kết quả Levanger vs Ull/Kisa - 2. Division - Group 2
Levanger
Ull/KisaNhận định, soi kèo Levanger vs Ull/Kisa - 2. Division - Group 2
Levanger vs Ull/Kisa (2. Division - Group 2) đã khép lại với kết quả Levanger thắng 3-0. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Levanger với tỷ lệ 50%. Chỉ số khả năng phòng thủ nghiêng hẳn về phía Levanger (79% - 21%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Về phong độ gần đây, Levanger đạt hiệu suất 2.0 bàn thắng - 0.6 bàn thua mỗi trận, còn Ull/Kisa là 1.0 - 2.2 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 10 trận gần nhất giữa 2 đội: Levanger thắng 5, hòa 2, thua 3. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 22/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Levanger
#3
33 điểm · 16 trận
11T-0H-5B
Ull/Kisa
#13
10 điểm · 16 trận
3T-1H-12B
Không có dữ liệu thống kê
Theo kèo châu Á (-1.50), Levanger được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 3.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Levanger 1.28 - Hòa 5.60 - Ull/Kisa 7.40.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.67 | 2.05 | 1.57 | 3.10 | 6.00 |
| 10Bet | Toàn trận | -1.50 / 1.75 | 1.93 | 3.50 / 1.65 | 2.15 | 1.28 | 5.60 | 7.40 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.75 / 1.90 | 1.90 | — | — | 1.62 | 3.00 | 6.00 |
| Bet365 | Toàn trận | -1.75 / 1.92 | 1.88 | 3.50 / 1.67 | 2.10 | 1.27 | 5.25 | 8.00 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.66 | 1.96 | 1.67 | 3.05 | 5.40 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 3.50 / 1.60 | 2.10 | 1.32 | 5.10 | 6.40 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.75 / 1.82 | 1.82 | 1.50 / 1.77 | 1.92 | 1.59 | 2.95 | 7.01 |
| 1xBet | Toàn trận | -1.75 / 1.77 | 1.85 | 3.75 / 1.78 | 1.91 | 1.22 | 5.95 | 8.75 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.75 / 1.79 | 1.98 | 1.50 / 1.79 | 1.99 | 1.58 | 3.16 | 6.65 |
| Pinnacle | Toàn trận | -1.75 / 1.85 | 1.96 | 3.75 / 1.82 | 1.97 | 1.27 | 6.30 | 7.19 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -3.00 / 1.23 | 4.10 | 3.50 / 5.50 | 1.15 | 1.00 | 51.00 | 126.00 |
