Trước trận đấu giữa Le Havre và Stade Brestois 29 tại Ligue 1, chỉ số dự đoán tỷ số cho thấy Le Havre có 36% cơ hội thắng, tỷ lệ hòa 29% và Stade Brestois 29 thắng 34%. Gợi ý từ số liệu thống kê: kèo đôi cửa Le Havre hoặc Stade Brestois 29, kèm kèo tài xỉu trên 2.25 bàn. Về hiệu suất ghi bàn, Stade Brestois 29 đang vượt trội hơn hẳn Le Havre (14% so với 86%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, Le Havre ghi trung bình 0.5 bàn và để thủng lưới 1.0 bàn/trận, trong khi Stade Brestois 29 ghi 2.0 và để thủng 2.0 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Le Havre có 2 trận thắng, 2 trận hòa và 6 trận thua trước Stade Brestois 29 trong 10 lần chạm trán gần nhất. Trên bảng xếp hạng Ligue 1, Stade Brestois 29 đang xếp hạng 6 với 1 điểm, trong khi Le Havre xếp hạng 14 với 0 điểm. Đáng chú ý, Le Havre vắng A. Toure, F. Mambimbi, P. Argney và 1 cầu thủ khác và Stade Brestois 29 vắng B. Chardonnet, J. Bourgault, M. Diambou và 1 cầu thủ khác vì chấn thương/treo giò, có thể ảnh hưởng tới lối chơi. Xem đầy đủ tỷ lệ kèo nhà cái và bảng so sánh phong độ chi tiết bên dưới để có thêm góc nhìn trước khi đưa ra quyết định.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 05/09/2026.
Le Havre
#14
0 điểm · 1 trận
0T-0H-1B
Stade Brestois 29
#6
1 điểm · 1 trận
0T-1H-0B
Thống kê sẽ cập nhật sau khi trận đấu bắt đầu
Kèo châu Á đang ở mức cân bằng (0), phản ánh 2 đội được nhà cái đánh giá tương đối ngang sức ngang tài. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Le Havre 2.62 - Hòa 3.25 - Stade Brestois 29 2.70.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 1.85 | 1.95 | 0.50 / 1.44 | 2.62 | 3.25 | 2.10 | 3.40 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.00 / 1.88 | 1.98 | 2.50 / 2.10 | 1.73 | 2.62 | 3.25 | 2.70 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.82 | 1.88 | 1.00 / 2.09 | 1.77 | 3.28 | 2.02 | 3.48 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.00 / 1.93 | 2.01 | 2.25 / 1.94 | 2.00 | 2.72 | 3.36 | 2.86 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.00 / 1.88 | 1.98 | 1.00 / 2.06 | 1.79 | 3.38 | 2.17 | 3.55 |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.00 / 1.90 | 2.01 | 2.25 / 1.91 | 1.97 | 2.66 | 3.33 | 2.80 |