Kết quả Laval vs Nantes - Hạng 2 Pháp
Laval
NantesNhận định, soi kèo Laval vs Nantes - Hạng 2 Pháp
Trận đấu Laval vs Nantes tại Hạng 2 Pháp đã kết thúc với kết quả Laval thắng 2-1. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Laval có 26% khả năng thắng, hòa 29% và Nantes thắng 46%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Nantes hoặc hòa, kèm kèo tài xỉu trên 2.25 bàn. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Laval có 3 trận thắng, 2 trận hòa và 4 trận thua trước Nantes trong 9 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 15/08/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Laval
#9
4 điểm · 3 trận
1T-1H-1B
Nantes
#18
0 điểm · 3 trận
0T-0H-3B
Thống kê trận đấu
Kèo châu Á đang nghiêng về Nantes với tỷ lệ chấp 0.25, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Laval 3.50 - Hòa 3.20 - Nantes 2.00.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bet365 | Toàn trận | 0.25 / 2.02 | 1.78 | 2.50 / 2.20 | 1.65 | 3.50 | 3.20 | 2.00 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.25 / 1.68 | 2.15 | — | — | 4.33 | 2.05 | 2.75 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.25 / 1.98 | 1.70 | 2.25 / 1.80 | 1.97 | 3.62 | 3.32 | 2.04 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.00 / 1.95 | 1.73 | 3.85 | 2.02 | 2.55 |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.25 / 2.09 | 1.80 | 2.25 / 1.94 | 1.91 | 3.76 | 3.32 | 2.09 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.25 / 1.70 | 2.19 | 1.00 / 2.12 | 1.72 | 4.48 | 2.12 | 2.81 |
| 10Bet | Toàn trận | 0.50 / 1.80 | 1.95 | 2.50 / 2.10 | 1.70 | 3.70 | 3.35 | 2.00 |
| Unibet | Toàn trận | 0.50 / 1.71 | 1.98 | 2.25 / 1.82 | 1.85 | 3.50 | 3.10 | 2.02 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.25 / 1.65 | 2.08 | 1.00 / 2.00 | 1.76 | 4.43 | 2.03 | 2.66 |
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.00 / 2.50 | 1.50 | 0.50 / 1.42 | 2.65 | 4.00 | 2.05 | 2.60 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | 0.00 / 2.50 | 1.50 | 2.50 / 7.40 | 1.10 | 1.02 | 21.00 | 501.00 |
