Kết quả Lahti vs FF Jaro - VĐQG Phần Lan
Lahti
FF JaroNhận định, soi kèo Lahti vs FF Jaro - VĐQG Phần Lan
Trận đấu Lahti vs FF Jaro tại VĐQG Phần Lan đã kết thúc với kết quả Lahti thắng 2-0. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Lahti có 45% khả năng thắng, hòa 45% và FF Jaro thắng 10%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Lahti hoặc hòa. Lahti cho thấy khả năng phòng thủ tốt hơn đáng kể so với FF Jaro trong giai đoạn gần đây (75% - 25%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, Lahti ghi trung bình 1.2 bàn và để thủng lưới 0.4 bàn/trận, trong khi FF Jaro ghi 1.4 và để thủng 1.2 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Lahti có 4 trận thắng, 3 trận hòa và 2 trận thua trước FF Jaro trong 9 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 29/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Lahti
#7
29 điểm · 21 trận
8T-5H-8B
FF Jaro
#11
15 điểm · 21 trận
3T-6H-12B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về Lahti với tỷ lệ chấp -0.50, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Lahti 1.61 - Hòa 3.85 - FF Jaro 4.75.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.30 | 1.55 | 2.15 | 2.30 | 4.50 |
| 10Bet | Toàn trận | -0.50 / 1.60 | 2.20 | 2.50 / 1.65 | 2.15 | 1.61 | 3.85 | 4.75 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 1.72 | 2.08 | — | — | 2.10 | 2.50 | 4.75 |
| Bet365 | Toàn trận | -1.00 / 2.02 | 1.78 | 2.50 / 1.67 | 2.15 | 1.62 | 3.80 | 4.50 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.25 / 1.92 | 1.75 | 2.12 | 2.40 | 4.40 |
| Unibet | Toàn trận | -0.50 / 1.63 | 2.10 | 2.75 / 1.75 | 1.92 | 1.66 | 3.90 | 4.40 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.71 | 1.99 | 1.25 / 2.01 | 1.72 | 2.13 | 2.31 | 5.19 |
| 1xBet | Toàn trận | -1.00 / 1.98 | 1.77 | 2.75 / 1.80 | 1.97 | 1.61 | 4.05 | 5.02 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.50 / 2.14 | 1.76 | 1.25 / 2.08 | 1.78 | 2.14 | 2.55 | 5.50 |
| Pinnacle | Toàn trận | -1.00 / 2.06 | 1.85 | 2.75 / 1.85 | 2.04 | 1.61 | 4.31 | 5.39 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -2.00 / 1.40 | 2.85 | 2.50 / 5.50 | 1.15 | 1.00 | 51.00 | 501.00 |
