Kết quả Kuressaare vs Laagri - VĐQG Estonia
Kuressaare
LaagriNhận định, soi kèo Kuressaare vs Laagri - VĐQG Estonia
Trận đấu Kuressaare vs Laagri tại VĐQG Estonia đã kết thúc với kết quả Kuressaare thắng 3-2. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Kuressaare có 10% khả năng thắng, hòa 45% và Laagri thắng 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa hòa hoặc Laagri. Về phong độ, Laagri đang vượt trội hơn hẳn Kuressaare (14% so với 86%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, Kuressaare ghi trung bình 0.4 bàn và để thủng lưới 1.6 bàn/trận, trong khi Laagri ghi 2.0 và để thủng 1.6 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Kuressaare có 2 trận thắng, 3 trận hòa và 4 trận thua trước Laagri trong 9 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 04/08/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Kuressaare
#9
24 điểm · 24 trận
7T-3H-14B
Laagri
#6
28 điểm · 24 trận
9T-1H-14B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang ở mức cân bằng (0), phản ánh 2 đội được nhà cái đánh giá tương đối ngang sức ngang tài. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Kuressaare 2.60 - Hòa 3.45 - Laagri 2.35.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Toàn trận | 0.00 / 1.93 | 1.75 | 2.50 / 1.65 | 2.15 | 2.60 | 3.45 | 2.35 |
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.30 | 1.53 | 3.10 | 2.25 | 2.85 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.25 / 1.78 | 2.02 | 2.50 / 1.62 | 2.25 | 2.62 | 3.40 | 2.25 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 2.02 | 1.78 | — | — | 3.10 | 2.30 | 2.88 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.00 / 1.54 | 2.25 | 3.10 | 2.38 | 2.85 |
| Unibet | Toàn trận | 0.50 / 1.56 | 2.23 | 3.00 / 1.97 | 1.72 | 2.70 | 3.45 | 2.28 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.92 | 1.75 | 1.25 / 1.99 | 1.69 | 3.22 | 2.21 | 2.83 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.00 / 1.95 | 1.73 | 2.75 / 1.79 | 1.92 | 2.61 | 3.42 | 2.30 |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.00 / 2.04 | 1.79 | 2.75 / 1.83 | 1.98 | 2.67 | 3.59 | 2.35 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.00 / 1.99 | 1.80 | 1.25 / 2.04 | 1.77 | 3.16 | 2.34 | 2.87 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | 0.00 / 1.88 | 1.93 | 4.50 / 7.40 | 1.10 | 1.01 | 23.00 | 151.00 |
