Kết quả Kungsängen vs Lidingö - Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
Kungsängen
LidingöNhận định, soi kèo Kungsängen vs Lidingö - Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
Trận đấu Kungsängen vs Lidingö tại Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển đã kết thúc với kết quả Lidingö thắng 1-0. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Kungsängen có 10% khả năng thắng, hòa 45% và Lidingö thắng 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa hòa hoặc Lidingö. Về phong độ, Kungsängen đang vượt trội hơn hẳn Lidingö (71% so với 29%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, Kungsängen ghi trung bình 1.6 bàn và để thủng lưới 2.0 bàn/trận, trong khi Lidingö ghi 1.2 và để thủng 2.2 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Kungsängen có 1 trận thắng, 2 trận hòa và 3 trận thua trước Lidingö trong 6 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 05/08/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Kungsängen
#12
12 điểm · 18 trận
1T-9H-8B
Lidingö
#11
14 điểm · 18 trận
3T-5H-10B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về Kungsängen với tỷ lệ chấp -0.50, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Kungsängen 1.85 - Hòa 3.80 - Lidingö 3.30.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Toàn trận | -0.50 / 1.83 | 1.83 | 2.50 / 1.65 | 2.15 | 1.85 | 3.80 | 3.30 |
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.30 | 1.53 | 2.40 | 2.35 | 3.65 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.50 / 1.90 | 1.90 | 2.50 / 1.65 | 2.20 | 1.85 | 3.75 | 3.30 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 2.00 | 1.80 | — | — | 2.38 | 2.30 | 3.75 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 2.50 / 1.53 | 2.23 | 1.82 | 3.55 | 3.25 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | — | — | — | — | — |
| 1xBet | Toàn trận | -0.25 / 1.69 | 1.95 | 2.75 / 1.77 | 1.85 | 1.96 | 3.42 | 3.34 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 2.03 | 1.65 | 1.25 / 2.02 | 1.66 | 2.54 | 2.15 | 3.98 |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.25 / 1.78 | 1.93 | 2.75 / 1.81 | 1.91 | 2.02 | 3.31 | 3.05 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 2.04 | 1.68 | 1.25 / 2.00 | 1.72 | — | — | — |
| Live (API-Football) | Toàn trận | 1.00 / 1.85 | 1.95 | 1.50 / 6.60 | 1.11 | 126.00 | 15.00 | 1.03 |
