Kết quả ŁKS Łódź vs Chrobry Głogów - Hạng nhất Ba Lan
ŁKS Łódź
Chrobry GłogówNhận định, soi kèo ŁKS Łódź vs Chrobry Głogów - Hạng nhất Ba Lan
ŁKS Łódź vs Chrobry Głogów (Hạng nhất Ba Lan) đã khép lại với kết quả Chrobry Głogów thắng 2-1. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Chrobry Głogów với tỷ lệ 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa hòa hoặc Chrobry Głogów. Về khả năng tấn công, Chrobry Głogów đang vượt trội hơn hẳn ŁKS Łódź (38% so với 63%). Về phong độ gần đây, ŁKS Łódź đạt hiệu suất 1.5 bàn thắng - 1.0 bàn thua mỗi trận, còn Chrobry Głogów là 2.5 - 1.0 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 9 trận gần nhất giữa 2 đội: ŁKS Łódź thắng 5, hòa 1, thua 3. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 07/08/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
ŁKS Łódź
#3
10 điểm · 5 trận
3T-1H-1B
Chrobry Głogów
#8
7 điểm · 5 trận
2T-1H-2B
Không có dữ liệu thống kê
Theo kèo châu Á (-0.75), ŁKS Łódź được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: ŁKS Łódź 1.65 - Hòa 3.60 - Chrobry Głogów 4.33.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bet365 | Toàn trận | -0.75 / 1.88 | 1.92 | 2.50 / 1.95 | 1.85 | 1.65 | 3.60 | 4.33 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 1.80 | 2.00 | — | — | 2.20 | 2.25 | 5.50 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.55 | 1.38 | 2.25 | 2.20 | 4.50 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 2.50 / 1.82 | 1.81 | 1.68 | 3.45 | 4.30 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.75 / 1.82 | 1.80 | 2.50 / 1.84 | 1.86 | 1.67 | 3.62 | 4.47 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.79 | 1.87 | 1.00 / 1.77 | 1.93 | 2.21 | 2.19 | 5.10 |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.75 / 1.94 | 1.91 | 2.50 / 1.89 | 1.94 | 1.72 | 3.87 | 4.68 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 1.85 | 1.98 | 1.00 / 1.85 | 1.97 | 2.32 | 2.31 | 5.16 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | 1.00 / 1.40 | 2.85 | 3.50 / 7.00 | 1.10 | 501.00 | 21.00 | 1.02 |
