Kết quả Kristianstad vs AIK - Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
Kristianstad
AIKNhận định, soi kèo Kristianstad vs AIK - Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
Trận đấu Kristianstad vs AIK tại Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ đã kết thúc với kết quả Kristianstad thắng 3-0. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Kristianstad có 10% khả năng thắng, hòa 45% và AIK thắng 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa hòa hoặc AIK W. Về phong độ, AIK đang vượt trội hơn hẳn Kristianstad (29% so với 71%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, Kristianstad ghi trung bình 0.8 bàn và để thủng lưới 2.6 bàn/trận, trong khi AIK ghi 1.8 và để thủng 1.4 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Kristianstad có 6 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua trước AIK trong 9 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 29/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Kristianstad
#6
22 điểm · 15 trận
6T-4H-5B
AIK
#4
24 điểm · 14 trận
7T-3H-4B
Thống kê trận đấu
Kèo châu Á đang nghiêng về Kristianstad với tỷ lệ chấp -0.25, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Kristianstad 2.10 - Hòa 3.60 - AIK 2.80.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.65 | 2.05 | 1.50 / 2.10 | 1.55 | 2.60 | 2.35 | 3.25 |
| 10Bet | Toàn trận | — | — | 2.50 / 1.55 | 2.15 | 2.10 | 3.50 | 2.80 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 1.72 | 2.08 | — | — | 2.62 | 2.38 | 3.25 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.25 / 1.90 | 1.90 | 2.50 / 1.62 | 2.25 | 2.10 | 3.60 | 2.80 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.28 | 1.48 | 2.75 | 2.32 | 3.10 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 2.50 / 1.63 | 2.05 | 2.35 | 3.15 | 2.63 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.62 | 2.08 | 1.25 / 1.90 | 1.75 | 2.59 | 2.27 | 3.52 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.25 / 1.84 | 1.84 | 3.00 / 1.86 | 1.76 | 2.09 | 3.54 | 2.93 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 2.14 | 1.69 | 1.25 / 1.93 | 1.85 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.25 / 1.86 | 1.93 | 3.00 / 1.91 | 1.88 | 2.10 | 3.60 | 2.96 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -3.00 / 1.78 | 2.03 | 3.50 / 2.50 | 1.50 | 1.00 | 51.00 | 67.00 |
