Kết quả Kraft vs JS Hercules - Finland - Kakkonen Lohko
Kraft
JS HerculesNhận định, soi kèo Kraft vs JS Hercules - Finland - Kakkonen Lohko
Kraft vs JS Hercules (Finland - Kakkonen Lohko) đã khép lại với kết quả Kraft thắng 3-2. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Kraft với tỷ lệ 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về Kraft thắng, kèm kèo tài xỉu trên 1.5 bàn. Chỉ số khả năng tấn công nghiêng hẳn về phía Kraft (68% - 32%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Về phong độ gần đây, Kraft đạt hiệu suất 3.4 bàn thắng - 3.0 bàn thua mỗi trận, còn JS Hercules là 1.6 - 2.4 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 9 trận gần nhất giữa 2 đội: Kraft thắng 6, hòa 0, thua 3. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 29/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Kraft
#6
23 điểm · 17 trận
7T-2H-8B
JS Hercules
#10
18 điểm · 17 trận
5T-3H-9B
Không có dữ liệu thống kê
Theo kèo châu Á (-1.00), Kraft được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 4.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Kraft 1.55 - Hòa 4.50 - JS Hercules 3.90.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Toàn trận | -1.00 / 1.80 | 1.83 | 4.50 / 2.00 | 1.65 | 1.55 | 4.50 | 3.90 |
| 10Bet | Hiệp 1 | -0.50 / 1.85 | 1.77 | 1.50 / 1.50 | 2.20 | 1.91 | 2.95 | 3.90 |
| Bet365 | Toàn trận | -1.00 / 1.80 | 2.00 | 4.50 / 1.91 | 1.80 | 1.65 | 4.75 | 3.40 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.50 / 2.02 | 1.78 | — | — | 1.95 | 3.00 | 3.75 |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.75 / 1.79 | 1.97 | 4.25 / 1.89 | 1.86 | 1.65 | 4.94 | 3.35 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 1.74 | 2.02 | 1.75 / 1.83 | 1.90 | — | — | — |
| 1xBet | Toàn trận | -1.00 / 1.86 | 1.76 | 4.25 / 1.89 | 1.81 | 1.57 | 4.75 | 3.96 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.68 | 2.01 | 1.75 / 1.84 | 1.86 | 1.97 | 2.91 | 3.93 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -1.00 / 1.58 | 2.35 | 5.50 / 4.25 | 1.21 | 1.02 | 21.00 | 151.00 |
