Kết quả Kormákur / Hvöt vs Selfoss - Hạng 2 Iceland
Kormákur / Hvöt
SelfossNhận định, soi kèo Kormákur / Hvöt vs Selfoss - Hạng 2 Iceland
Kormákur / Hvöt vs Selfoss (Hạng 2 Iceland) đã khép lại với kết quả Selfoss thắng 5-2. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Kormákur / Hvöt với tỷ lệ 35%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Kormákur / Hvöt hoặc hòa. Về hiệu suất ghi bàn, Selfoss đang vượt trội hơn hẳn Kormákur / Hvöt (17% so với 83%). Về phong độ gần đây, Kormákur / Hvöt đạt hiệu suất 2.0 bàn thắng - 0.8 bàn thua mỗi trận, còn Selfoss là 1.8 - 2.0 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 3 trận gần nhất giữa 2 đội: Kormákur / Hvöt thắng 0, hòa 0, thua 3. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 23/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Kormákur / Hvöt
#8
24 điểm · 19 trận
6T-6H-7B
Selfoss
#2
36 điểm · 19 trận
10T-6H-3B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang ở mức cân bằng (0), phản ánh 2 đội được nhà cái đánh giá tương đối ngang sức ngang tài. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 3.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Kormákur / Hvöt 2.25 - Hòa 3.75 - Selfoss 2.45.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.75 | 1.90 | 1.50 / 1.77 | 1.80 | 2.65 | 2.50 | 2.90 |
| 10Bet | Toàn trận | 0.00 / 1.73 | 1.93 | 3.50 / 1.80 | 1.80 | 2.25 | 3.75 | 2.45 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 1.80 | 2.00 | — | — | 2.60 | 2.62 | 2.88 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.50 / 2.00 | 1.80 | 2.50 / 1.36 | 3.00 | 2.15 | 3.90 | 2.50 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.78 | 1.81 | 2.65 | 2.63 | 2.75 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 3.50 / 1.73 | 1.90 | 2.33 | 3.65 | 2.38 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.77 | 1.87 | 1.50 / 1.92 | 1.77 | 2.67 | 2.48 | 2.89 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.00 / 1.77 | 1.91 | 3.50 / 1.85 | 1.83 | 2.26 | 3.82 | 2.45 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.00 / 1.81 | 1.94 | 1.50 / 1.91 | 1.83 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.00 / 1.81 | 1.96 | 3.50 / 1.89 | 1.86 | 2.27 | 3.90 | 2.46 |
