Kết quả Kiffen vs PEPO - Finland - Kakkonen Lohko
Kiffen
PEPONhận định, soi kèo Kiffen vs PEPO - Finland - Kakkonen Lohko
Kiffen vs PEPO (Finland - Kakkonen Lohko) đã khép lại với kết quả Kiffen thắng 2-0. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Kiffen với tỷ lệ 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Kiffen hoặc hòa. Về hiệu suất ghi bàn, PEPO đang vượt trội hơn hẳn Kiffen (23% so với 77%). Về phong độ gần đây, Kiffen đạt hiệu suất 2.8 bàn thắng - 1.4 bàn thua mỗi trận, còn PEPO là 1.6 - 2.0 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 9 trận gần nhất giữa 2 đội: Kiffen thắng 2, hòa 2, thua 5. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 16/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Kiffen
#1
36 điểm · 17 trận
11T-3H-3B
PEPO
#2
34 điểm · 17 trận
10T-4H-3B
Không có dữ liệu thống kê
Theo kèo châu Á (-0.50), Kiffen được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 3.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Kiffen 1.91 - Hòa 3.75 - PEPO 3.10.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.90 | 1.70 | 2.35 | 2.45 | 3.50 |
| 10Bet | Toàn trận | -0.50 / 1.85 | 1.77 | 3.50 / 1.90 | 1.73 | 1.91 | 3.75 | 3.10 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 1.95 | 1.85 | — | — | 2.40 | 2.50 | 3.40 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.50 / 1.95 | 1.85 | 3.50 / 2.00 | 1.73 | 1.91 | 3.80 | 3.10 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.95 | 1.66 | 2.38 | 2.50 | 3.30 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 3.50 / 2.00 | 1.64 | 1.93 | 3.65 | 3.00 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.97 | 1.71 | 1.25 / 1.73 | 1.98 | 2.40 | 2.38 | 3.74 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.25 / 1.66 | 1.99 | 3.25 / 1.80 | 1.90 | 1.91 | 3.70 | 3.28 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 1.97 | 1.78 | 1.50 / 2.03 | 1.73 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.50 / 1.95 | 1.81 | 3.25 / 1.81 | 1.94 | 1.95 | 3.72 | 3.09 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -2.00 / 1.83 | 1.98 | 2.50 / 7.00 | 1.10 | 1.00 | 51.00 | 126.00 |
